Tỷ giá AZN sang JPY
1 Manat Azerbaijan bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AZN = 92,191 JPY1 JPY = 0,01085 AZNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 92,191
- Cao nhất
- 93,20
- Trung bình
- 92,872
- Thay đổi
- −0,80%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 92,191 | −0,130 · −0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 92,32 | −0,461 · −0,50% |
| 22 thg 10, 2026 | 92,781 | −0,197 · −0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 92,978 | −0,098 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 93,076 | +0,095 · +0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 92,981 | +0,082 · +0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 92,899 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 92,899 | +0,024 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 92,875 | +0,101 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 92,774 | −0,279 · −0,30% |
| 14 thg 10, 2026 | 93,052 | −0,067 · −0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 93,119 | −0,052 · −0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 93,171 | +0,125 · +0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 93,046 | −0,082 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 93,129 | +0,144 · +0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 92,985 | −0,088 · −0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 93,073 | −0,127 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 93,20 | +0,194 · +0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 93,005 | +0,021 · +0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 92,984 | +0,217 · +0,23% |
| 4 thg 10, 2026 | 92,767 | −0,091 · −0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 92,858 | +0,006 · +0,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 92,851 | −0,278 · −0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 93,129 | +0,696 · +0,75% |
| 30 thg 9, 2026 | 92,433 | −0,200 · −0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 92,633 | −0,152 · −0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 92,785 | +0,369 · +0,40% |
| 27 thg 9, 2026 | 92,417 | −0,110 · −0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 92,527 | −0,633 · −0,68% |
| 25 thg 9, 2026 | 93,16 | +0,227 · +0,24% |
Số tiền phổ biến
- 1 AZN92,19 JPY
- 5 AZN460,95 JPY
- 10 AZN921,91 JPY
- 25 AZN2.304,76 JPY
- 50 AZN4.609,53 JPY
- 100 AZN9.219,06 JPY
- 500 AZN46.095,3 JPY
- 1.000 AZN92.190,59 JPY
- 10 JPY0,1085 AZN
- 50 JPY0,5424 AZN
- 100 JPY1,08 AZN
- 500 JPY5,42 AZN
- 1.000 JPY10,85 AZN
- 5.000 JPY54,24 AZN
- 10.000 JPY108,47 AZN
- 50.000 JPY542,35 AZN
- 100.000 JPY1.084,71 AZN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AZN sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AZN = 92,191 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,01085 AZN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AZN sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,80%: thấp nhất 92,191, cao nhất 93,20, trung bình 92,872 JPY cho 1 AZN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.