Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AWG sang INR

1 Florin Aruba bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AWG = 53,049 INR1 INR = 0,01885 AWGCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
52,732
Cao nhất
54,054
Trung bình
53,411
Thay đổi
−0,85%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202653,049+0,010 · +0,02%
25 thg 10, 202653,039−0,003 · −0,01%
24 thg 10, 202653,042+0,091 · +0,17%
23 thg 10, 202652,951+0,219 · +0,41%
22 thg 10, 202652,732−0,107 · −0,20%
21 thg 10, 202652,839−0,099 · −0,19%
20 thg 10, 202652,939−0,031 · −0,06%
19 thg 10, 202652,97−0,119 · −0,22%
18 thg 10, 202653,089+0,032 · +0,06%
17 thg 10, 202653,056+0,143 · +0,27%
16 thg 10, 202652,913−0,137 · −0,26%
15 thg 10, 202653,051+0,008 · +0,01%
14 thg 10, 202653,043−0,160 · −0,30%
13 thg 10, 202653,203−0,283 · −0,53%
12 thg 10, 202653,486−0,544 · −1,01%
11 thg 10, 202654,03+0,070 · +0,13%
10 thg 10, 202653,96+0,011 · +0,02%
9 thg 10, 202653,949−0,105 · −0,19%
8 thg 10, 202654,054+0,123 · +0,23%
7 thg 10, 202653,931+0,066 · +0,12%
6 thg 10, 202653,865−0,014 · −0,03%
5 thg 10, 202653,879+0,149 · +0,28%
4 thg 10, 202653,73−0,006 · −0,01%
3 thg 10, 202653,736−0,056 · −0,10%
2 thg 10, 202653,791+0,173 · +0,32%
1 thg 10, 202653,618+0,006 · +0,01%
30 thg 9, 202653,612−0,067 · −0,12%
29 thg 9, 202653,679+0,080 · +0,15%
28 thg 9, 202653,599+0,096 · +0,18%
27 thg 9, 202653,503

Số tiền phổ biến

  • 1 AWG53,05 INR
  • 5 AWG265,24 INR
  • 10 AWG530,49 INR
  • 25 AWG1.326,22 INR
  • 50 AWG2.652,44 INR
  • 100 AWG5.304,87 INR
  • 500 AWG26.524,37 INR
  • 1.000 AWG53.048,74 INR
  • 10 INR0,1885 AWG
  • 50 INR0,9425 AWG
  • 100 INR1,89 AWG
  • 500 INR9,43 AWG
  • 1.000 INR18,85 AWG
  • 5.000 INR94,25 AWG
  • 10.000 INR188,51 AWG
  • 50.000 INR942,53 AWG
  • 100.000 INR1.885,06 AWG

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AWG sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AWG = 53,049 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,01885 AWG. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AWG sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,85%: thấp nhất 52,732, cao nhất 54,054, trung bình 53,411 INR cho 1 AWG.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.