Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang AWG

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Florin Aruba hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 0,01885 AWG1 AWG = 53,039 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0185
Cao nhất
0,01896
Trung bình
0,01872
Thay đổi
+0,82%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,018850,00000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,01885−0,00003 · −0,17%
23 thg 10, 20260,01889−0,00008 · −0,41%
22 thg 10, 20260,01896+0,00004 · +0,20%
21 thg 10, 20260,01893+0,00004 · +0,19%
20 thg 10, 20260,01889+0,00001 · +0,06%
19 thg 10, 20260,01888+0,00004 · +0,22%
18 thg 10, 20260,01884−0,00001 · −0,06%
17 thg 10, 20260,01885−0,00005 · −0,27%
16 thg 10, 20260,0189+0,00005 · +0,26%
15 thg 10, 20260,018850,00000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,01885+0,00006 · +0,30%
13 thg 10, 20260,0188+0,00010 · +0,53%
12 thg 10, 20260,0187+0,00019 · +1,02%
11 thg 10, 20260,01851−0,00002 · −0,13%
10 thg 10, 20260,018530,00000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,01854+0,00004 · +0,19%
8 thg 10, 20260,0185−0,00004 · −0,23%
7 thg 10, 20260,01854−0,00002 · −0,12%
6 thg 10, 20260,018560,00000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,01856−0,00005 · −0,28%
4 thg 10, 20260,018610,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,01861+0,00002 · +0,10%
2 thg 10, 20260,01859−0,00006 · −0,32%
1 thg 10, 20260,018650,00000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,01865+0,00002 · +0,12%
29 thg 9, 20260,01863−0,00003 · −0,15%
28 thg 9, 20260,01866−0,00003 · −0,18%
27 thg 9, 20260,01869−0,00001 · −0,06%
26 thg 9, 20260,0187

Số tiền phổ biến

  • 10 INR0,1885 AWG
  • 50 INR0,9427 AWG
  • 100 INR1,89 AWG
  • 500 INR9,43 AWG
  • 1.000 INR18,85 AWG
  • 5.000 INR94,27 AWG
  • 10.000 INR188,54 AWG
  • 50.000 INR942,7 AWG
  • 100.000 INR1.885,4 AWG
  • 1 AWG53,04 INR
  • 5 AWG265,2 INR
  • 10 AWG530,39 INR
  • 25 AWG1.325,98 INR
  • 50 AWG2.651,96 INR
  • 100 AWG5.303,92 INR
  • 500 AWG26.519,6 INR
  • 1.000 AWG53.039,19 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang AWG hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 0,01885 AWG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AWG = 53,039 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang AWG thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,82%: thấp nhất 0,0185, cao nhất 0,01896, trung bình 0,01872 AWG cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.