Tỷ giá AUD sang MZN
1 Đô la Australia bằng bao nhiêu Metical Mozambique hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AUD = 44,909 MZN1 MZN = 0,02227 AUDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 44,274
- Cao nhất
- 44,909
- Trung bình
- 44,561
- Thay đổi
- +0,27%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 44,909 | +0,111 · +0,25% |
| 23 thg 10, 2026 | 44,798 | +0,018 · +0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 44,78 | −0,013 · −0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 44,793 | +0,087 · +0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 44,706 | +0,180 · +0,40% |
| 19 thg 10, 2026 | 44,526 | +0,150 · +0,34% |
| 18 thg 10, 2026 | 44,376 | +0,027 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 44,35 | −0,017 · −0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 44,366 | +0,024 · +0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 44,342 | −0,139 · −0,31% |
| 14 thg 10, 2026 | 44,482 | +0,207 · +0,47% |
| 13 thg 10, 2026 | 44,275 | −0,230 · −0,52% |
| 12 thg 10, 2026 | 44,505 | −0,098 · −0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 44,602 | −0,044 · −0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 44,646 | +0,074 · +0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 44,572 | +0,157 · +0,35% |
| 8 thg 10, 2026 | 44,416 | −0,095 · −0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 44,51 | +0,029 · +0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 44,481 | +0,197 · +0,45% |
| 5 thg 10, 2026 | 44,284 | −0,130 · −0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 44,414 | +0,017 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 44,397 | +0,123 · +0,28% |
| 2 thg 10, 2026 | 44,274 | −0,060 · −0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 44,334 | −0,201 · −0,45% |
| 30 thg 9, 2026 | 44,535 | −0,266 · −0,59% |
| 29 thg 9, 2026 | 44,801 | −0,061 · −0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 44,862 | −0,007 · −0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 44,869 | +0,021 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 44,848 | +0,059 · +0,13% |
| 25 thg 9, 2026 | 44,789 |
Số tiền phổ biến
- 1 AUD44,91 MZN
- 5 AUD224,54 MZN
- 10 AUD449,09 MZN
- 50 AUD2.245,43 MZN
- 100 AUD4.490,86 MZN
- 500 AUD22.454,31 MZN
- 1.000 AUD44.908,61 MZN
- 5.000 AUD224.543,06 MZN
- 10.000 AUD449.086,13 MZN
- 100 MZN2,23 AUD
- 500 MZN11,13 AUD
- 1.000 MZN22,27 AUD
- 2.500 MZN55,67 AUD
- 5.000 MZN111,34 AUD
- 10.000 MZN222,67 AUD
- 50.000 MZN1.113,37 AUD
- 100.000 MZN2.226,74 AUD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AUD sang MZN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AUD = 44,909 MZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MZN = 0,02227 AUD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AUD sang MZN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,27%: thấp nhất 44,274, cao nhất 44,909, trung bình 44,561 MZN cho 1 AUD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.