Tỷ giá MZN sang AUD
1 Metical Mozambique bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MZN = 0,02227 AUD1 AUD = 44,909 MZNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02227
- Cao nhất
- 0,02259
- Trung bình
- 0,02244
- Thay đổi
- −0,27%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,02227 | −0,00005 · −0,25% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02232 | −0,00001 · −0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02233 | +0,00001 · +0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02232 | −0,00004 · −0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02237 | −0,00009 · −0,40% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02246 | −0,00008 · −0,34% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02253 | −0,00001 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02255 | +0,00001 · +0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02254 | −0,00001 · −0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02255 | +0,00007 · +0,31% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02248 | −0,00011 · −0,47% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02259 | +0,00012 · +0,52% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02247 | +0,00005 · +0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02242 | +0,00002 · +0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0224 | −0,00004 · −0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02244 | −0,00008 · −0,35% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02251 | +0,00005 · +0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02247 | −0,00001 · −0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02248 | −0,00010 · −0,44% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02258 | +0,00007 · +0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02252 | −0,00001 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02252 | −0,00006 · −0,28% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02259 | +0,00003 · +0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02256 | +0,00010 · +0,45% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02245 | +0,00013 · +0,60% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02232 | +0,00003 · +0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02229 | 0,00000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02229 | −0,00001 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0223 | −0,00003 · −0,13% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,02233 |
Số tiền phổ biến
- 100 MZN2,23 AUD
- 500 MZN11,13 AUD
- 1.000 MZN22,27 AUD
- 2.500 MZN55,67 AUD
- 5.000 MZN111,34 AUD
- 10.000 MZN222,67 AUD
- 50.000 MZN1.113,37 AUD
- 100.000 MZN2.226,74 AUD
- 1 AUD44,91 MZN
- 5 AUD224,54 MZN
- 10 AUD449,09 MZN
- 50 AUD2.245,43 MZN
- 100 AUD4.490,86 MZN
- 500 AUD22.454,31 MZN
- 1.000 AUD44.908,61 MZN
- 5.000 AUD224.543,06 MZN
- 10.000 AUD449.086,13 MZN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MZN sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MZN = 0,02227 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 44,909 MZN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MZN sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,27%: thấp nhất 0,02227, cao nhất 0,02259, trung bình 0,02244 AUD cho 1 MZN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.