Tỷ giá AUD sang KGS
1 Đô la Australia bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AUD = 61,516 KGS1 KGS = 0,01626 AUDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 60,656
- Cao nhất
- 61,527
- Trung bình
- 61,073
- Thay đổi
- +0,29%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 61,516 | −0,011 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 61,527 | +0,181 · +0,30% |
| 23 thg 10, 2026 | 61,346 | −0,011 · −0,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 61,357 | +0,020 · +0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 61,337 | +0,108 · +0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 61,229 | +0,228 · +0,37% |
| 19 thg 10, 2026 | 61,001 | +0,247 · +0,41% |
| 18 thg 10, 2026 | 60,754 | −0,001 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 60,754 | −0,007 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 60,761 | −0,040 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 60,802 | −0,423 · −0,69% |
| 14 thg 10, 2026 | 61,225 | +0,327 · +0,54% |
| 13 thg 10, 2026 | 60,898 | −0,095 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 60,993 | −0,104 · −0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 61,097 | −0,001 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 61,098 | +0,019 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 61,08 | +0,247 · +0,41% |
| 8 thg 10, 2026 | 60,833 | −0,119 · −0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 60,951 | +0,004 · +0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 60,948 | +0,276 · +0,45% |
| 5 thg 10, 2026 | 60,672 | −0,134 · −0,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 60,807 | −0,023 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 60,829 | +0,173 · +0,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 60,656 | −0,081 · −0,13% |
| 1 thg 10, 2026 | 60,737 | −0,242 · −0,40% |
| 30 thg 9, 2026 | 60,979 | −0,405 · −0,66% |
| 29 thg 9, 2026 | 61,384 | −0,081 · −0,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 61,465 | +0,019 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 61,446 | −0,001 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 61,447 | +0,112 · +0,18% |
Số tiền phổ biến
- 1 AUD61,52 KGS
- 5 AUD307,58 KGS
- 10 AUD615,16 KGS
- 50 AUD3.075,8 KGS
- 100 AUD6.151,59 KGS
- 500 AUD30.757,95 KGS
- 1.000 AUD61.515,91 KGS
- 5.000 AUD307.579,54 KGS
- 10.000 AUD615.159,08 KGS
- 10 KGS0,1626 AUD
- 50 KGS0,8128 AUD
- 100 KGS1,63 AUD
- 500 KGS8,13 AUD
- 1.000 KGS16,26 AUD
- 5.000 KGS81,28 AUD
- 10.000 KGS162,56 AUD
- 50.000 KGS812,8 AUD
- 100.000 KGS1.625,6 AUD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AUD sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AUD = 61,516 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 0,01626 AUD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AUD sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,29%: thấp nhất 60,656, cao nhất 61,527, trung bình 61,073 KGS cho 1 AUD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.