Tỷ giá AUD sang KGS hôm nay

Tỷ giá AUD sang KGS tháng 5 năm 2026

AUD/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
62,944
Đóng cửa
62,835
Thấp nhất
62,115
Cao nhất
63,458
Thay đổi
+0,81%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 202662,835−0,002 · 0,00%
30 thg 5, 202662,837+0,238 · +0,38%
29 thg 5, 202662,599+0,483 · +0,78%
28 thg 5, 202662,115−0,521 · −0,83%
27 thg 5, 202662,637−0,053 · −0,08%
26 thg 5, 202662,689+0,060 · +0,10%
25 thg 5, 202662,63+0,280 · +0,45%
24 thg 5, 202662,349−0,005 · −0,01%
23 thg 5, 202662,354−0,102 · −0,16%
22 thg 5, 202662,456+0,160 · +0,26%
21 thg 5, 202662,296+0,120 · +0,19%
20 thg 5, 202662,176−0,257 · −0,41%
19 thg 5, 202662,433+0,109 · +0,17%
18 thg 5, 202662,324−0,200 · −0,32%
17 thg 5, 202662,524−0,002 · 0,00%
16 thg 5, 202662,526−0,377 · −0,60%
15 thg 5, 202662,903−0,555 · −0,87%
14 thg 5, 202663,458+0,136 · +0,21%
13 thg 5, 202663,322+0,063 · +0,10%
12 thg 5, 202663,259+0,049 · +0,08%
11 thg 5, 202663,209−0,214 · −0,34%
10 thg 5, 202663,424+0,017 · +0,03%
9 thg 5, 202663,406+0,368 · +0,58%
8 thg 5, 202663,038−0,271 · −0,43%
7 thg 5, 202663,309+0,044 · +0,07%
6 thg 5, 202663,266+0,686 · +1,10%
5 thg 5, 202662,58−0,421 · −0,67%
4 thg 5, 202663,001+0,059 · +0,09%
3 thg 5, 202662,943−0,035 · −0,06%
2 thg 5, 202662,978+0,034 · +0,05%
1 thg 5, 202662,944+0,617 · +0,99%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.