Tỷ giá AUD sang HNL
1 Đô la Australia bằng bao nhiêu Lempira Honduras hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AUD = 18,936 HNL1 HNL = 0,05281 AUDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 18,618
- Cao nhất
- 18,956
- Trung bình
- 18,768
- Thay đổi
- +0,62%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 18,936 | −0,020 · −0,11% |
| 24 thg 10, 2026 | 18,956 | +0,133 · +0,70% |
| 23 thg 10, 2026 | 18,824 | −0,009 · −0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 18,833 | +0,015 · +0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 18,818 | +0,029 · +0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 18,788 | +0,045 · +0,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 18,744 | +0,043 · +0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 18,701 | −0,010 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 18,711 | +0,020 · +0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 18,691 | −0,019 · −0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 18,71 | −0,083 · −0,44% |
| 14 thg 10, 2026 | 18,793 | +0,107 · +0,57% |
| 13 thg 10, 2026 | 18,687 | −0,031 · −0,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 18,718 | −0,087 · −0,46% |
| 11 thg 10, 2026 | 18,805 | −0,004 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 18,809 | +0,078 · +0,42% |
| 9 thg 10, 2026 | 18,731 | +0,067 · +0,36% |
| 8 thg 10, 2026 | 18,663 | −0,044 · −0,24% |
| 7 thg 10, 2026 | 18,707 | +0,022 · +0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 18,686 | +0,017 · +0,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 18,669 | −0,046 · −0,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 18,715 | −0,012 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 18,727 | +0,109 · +0,59% |
| 2 thg 10, 2026 | 18,618 | −0,075 · −0,40% |
| 1 thg 10, 2026 | 18,693 | −0,029 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 18,722 | −0,136 · −0,72% |
| 29 thg 9, 2026 | 18,857 | −0,007 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 18,864 | −0,041 · −0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 18,905 | −0,003 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 18,908 | +0,089 · +0,47% |
Số tiền phổ biến
- 1 AUD18,94 HNL
- 5 AUD94,68 HNL
- 10 AUD189,36 HNL
- 50 AUD946,82 HNL
- 100 AUD1.893,64 HNL
- 500 AUD9.468,18 HNL
- 1.000 AUD18.936,35 HNL
- 5.000 AUD94.681,77 HNL
- 10.000 AUD189.363,53 HNL
- 100 HNL5,28 AUD
- 500 HNL26,4 AUD
- 1.000 HNL52,81 AUD
- 2.500 HNL132,02 AUD
- 5.000 HNL264,04 AUD
- 10.000 HNL528,08 AUD
- 50.000 HNL2.640,42 AUD
- 100.000 HNL5.280,85 AUD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AUD sang HNL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AUD = 18,936 HNL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HNL = 0,05281 AUD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AUD sang HNL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,62%: thấp nhất 18,618, cao nhất 18,956, trung bình 18,768 HNL cho 1 AUD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.