Tỷ giá ARS sang ILS
1 Peso Argentina bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ARS = 0,0020384 ILS1 ILS = 490,58 ARSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0019896
- Cao nhất
- 0,0020504
- Trung bình
- 0,0020201
- Thay đổi
- +1,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0020384 | +0,0000010 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0020374 | +0,0000084 · +0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,002029 | +0,0000028 · +0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0020263 | −0,0000007 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,002027 | −0,0000234 · −1,14% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0020504 | +0,0000156 · +0,77% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0020348 | −0,0000154 · −0,75% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0020502 | +0,0000076 · +0,37% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0020426 | −0,0000053 · −0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0020479 | +0,0000206 · +1,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0020272 | −0,0000045 · −0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0020318 | +0,0000101 · +0,50% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0020216 | +0,0000026 · +0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,002019 | −0,0000002 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0020192 | +0,0000061 · +0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0020131 | −0,0000075 · −0,37% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0020205 | +0,0000129 · +0,64% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0020076 | −0,0000044 · −0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,002012 | +0,0000203 · +1,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0019918 | −0,0000212 · −1,05% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,002013 | +0,0000076 · +0,38% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0020054 | −0,0000081 · −0,40% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0020135 | +0,0000018 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0020118 | −0,0000005 · −0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0020123 | −0,0000032 · −0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0020155 | +0,0000116 · +0,58% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0020039 | +0,0000143 · +0,72% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0019896 | −0,0000072 · −0,36% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0019968 | −0,0000075 · −0,37% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0020043 | −0,0000041 · −0,21% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 ARS2,04 ILS
- 5.000 ARS10,19 ILS
- 10.000 ARS20,38 ILS
- 25.000 ARS50,96 ILS
- 50.000 ARS101,92 ILS
- 100.000 ARS203,84 ILS
- 500.000 ARS1.019,2 ILS
- 1.000.000 ARS2.038,41 ILS
- 1 ILS490,58 ARS
- 5 ILS2.452,9 ARS
- 10 ILS4.905,79 ARS
- 50 ILS24.528,97 ARS
- 100 ILS49.057,93 ARS
- 500 ILS245.289,65 ARS
- 1.000 ILS490.579,3 ARS
- 5.000 ILS2.452.896,51 ARS
- 10.000 ILS4.905.793,01 ARS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ARS sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ARS = 0,0020384 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 490,58 ARS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ARS sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,49%: thấp nhất 0,0019896, cao nhất 0,0020504, trung bình 0,0020201 ILS cho 1 ARS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.