Tỷ giá ARS sang GEL
1 Peso Argentina bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ARS = 0,001703 GEL1 GEL = 587,19 ARSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0016939
- Cao nhất
- 0,0017213
- Trung bình
- 0,001708
- Thay đổi
- −1,06%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,001703 | +0,0000055 · +0,32% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0016976 | −0,0000037 · −0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0017012 | −0,0000014 · −0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0017026 | −0,0000002 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0017028 | −0,0000126 · −0,74% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0017155 | +0,0000051 · +0,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0017104 | −0,0000075 · −0,44% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0017179 | +0,0000041 · +0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0017138 | −0,0000012 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,001715 | −0,0000025 · −0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0017175 | +0,0000085 · +0,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,001709 | −0,0000004 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0017093 | −0,0000035 · −0,21% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0017129 | +0,0000011 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0017118 | −0,0000001 · −0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0017119 | +0,0000041 · +0,24% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0017078 | +0,0000021 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0017057 | −0,0000019 · −0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0017076 | +0,0000138 · +0,81% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0016939 | −0,0000107 · −0,63% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0017045 | −0,0000044 · −0,26% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,001709 | +0,0000042 · +0,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0017047 | +0,0000018 · +0,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0017029 | −0,0000009 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0017038 | +0,0000004 · +0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0017034 | −0,0000041 · −0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0017074 | +0,0000017 · +0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0017057 | −0,0000015 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0017072 | −0,0000040 · −0,24% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0017113 | −0,0000101 · −0,59% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 ARS1,7 GEL
- 5.000 ARS8,52 GEL
- 10.000 ARS17,03 GEL
- 25.000 ARS42,58 GEL
- 50.000 ARS85,15 GEL
- 100.000 ARS170,3 GEL
- 500.000 ARS851,51 GEL
- 1.000.000 ARS1.703,03 GEL
- 1 GEL587,19 ARS
- 5 GEL2.935,95 ARS
- 10 GEL5.871,89 ARS
- 50 GEL29.359,45 ARS
- 100 GEL58.718,9 ARS
- 500 GEL293.594,51 ARS
- 1.000 GEL587.189,02 ARS
- 5.000 GEL2.935.945,1 ARS
- 10.000 GEL5.871.890,19 ARS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ARS sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ARS = 0,001703 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 587,19 ARS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ARS sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,06%: thấp nhất 0,0016939, cao nhất 0,0017213, trung bình 0,001708 GEL cho 1 ARS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.