Tỷ giá ARS sang AMD
1 Peso Argentina bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ARS = 0,23696 AMD1 AMD = 4,22 ARSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,23634
- Cao nhất
- 0,24009
- Trung bình
- 0,23838
- Thay đổi
- −1,31%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,23696 | +0,00061 · +0,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,23634 | −0,00038 · −0,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,23672 | −0,00009 · −0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,23681 | −0,00032 · −0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,23713 | −0,00276 · −1,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,23989 | +0,00114 · +0,48% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,23876 | −0,00131 · −0,55% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,24007 | +0,00123 · +0,52% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,23883 | +0,00010 · +0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,23874 | −0,00031 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,23904 | +0,00027 · +0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,23878 | −0,00020 · −0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,23897 | +0,00023 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,23874 | −0,00013 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,23888 | +0,00034 · +0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,23854 | +0,00090 · +0,38% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,23764 | −0,00041 · −0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,23805 | +0,00002 · +0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,23802 | +0,00160 · +0,68% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,23643 | −0,00149 · −0,63% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,23791 | −0,00022 · −0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,23814 | −0,00127 · −0,53% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,23941 | +0,00054 · +0,22% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,23887 | +0,00046 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,23841 | 0,00000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,23841 | −0,00105 · −0,44% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,23946 | +0,00103 · +0,43% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,23843 | +0,00013 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,2383 | −0,00063 · −0,27% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,23893 | −0,00116 · −0,48% |
Số tiền phổ biến
- 10 ARS2,37 AMD
- 50 ARS11,85 AMD
- 100 ARS23,7 AMD
- 250 ARS59,24 AMD
- 500 ARS118,48 AMD
- 1.000 ARS236,96 AMD
- 5.000 ARS1.184,78 AMD
- 10.000 ARS2.369,56 AMD
- 100 AMD422,02 ARS
- 500 AMD2.110,1 ARS
- 1.000 AMD4.220,2 ARS
- 5.000 AMD21.100,98 ARS
- 10.000 AMD42.201,97 ARS
- 50.000 AMD211.009,84 ARS
- 100.000 AMD422.019,67 ARS
- 500.000 AMD2.110.098,36 ARS
- 1.000.000 AMD4.220.196,72 ARS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ARS sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ARS = 0,23696 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 4,22 ARS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ARS sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,31%: thấp nhất 0,23634, cao nhất 0,24009, trung bình 0,23838 AMD cho 1 ARS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.