Tỷ giá AMD sang ARS
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Peso Argentina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 4,22 ARS1 ARS = 0,23696 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 4,165
- Cao nhất
- 4,231
- Trung bình
- 4,195
- Thay đổi
- +1,32%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 4,22 | −0,011 · −0,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 4,231 | +0,007 · +0,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 4,224 | +0,002 · +0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 4,223 | +0,006 · +0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 4,217 | +0,049 · +1,16% |
| 19 thg 10, 2026 | 4,169 | −0,020 · −0,47% |
| 18 thg 10, 2026 | 4,188 | +0,023 · +0,55% |
| 17 thg 10, 2026 | 4,166 | −0,022 · −0,51% |
| 16 thg 10, 2026 | 4,187 | −0,002 · −0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 4,189 | +0,005 · +0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 4,183 | −0,005 · −0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 4,188 | +0,003 · +0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 4,185 | −0,004 · −0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 4,189 | +0,002 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 4,186 | −0,006 · −0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 4,192 | −0,016 · −0,38% |
| 8 thg 10, 2026 | 4,208 | +0,007 · +0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 4,201 | 0,000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 4,201 | −0,028 · −0,67% |
| 5 thg 10, 2026 | 4,23 | +0,026 · +0,63% |
| 4 thg 10, 2026 | 4,203 | +0,004 · +0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 4,199 | +0,022 · +0,53% |
| 2 thg 10, 2026 | 4,177 | −0,009 · −0,22% |
| 1 thg 10, 2026 | 4,186 | −0,008 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 4,194 | 0,000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 4,195 | +0,018 · +0,44% |
| 28 thg 9, 2026 | 4,176 | −0,018 · −0,43% |
| 27 thg 9, 2026 | 4,194 | −0,002 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 4,196 | +0,011 · +0,27% |
| 25 thg 9, 2026 | 4,185 | +0,020 · +0,48% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD422,02 ARS
- 500 AMD2.110,1 ARS
- 1.000 AMD4.220,2 ARS
- 5.000 AMD21.100,98 ARS
- 10.000 AMD42.201,97 ARS
- 50.000 AMD211.009,84 ARS
- 100.000 AMD422.019,67 ARS
- 500.000 AMD2.110.098,36 ARS
- 1.000.000 AMD4.220.196,72 ARS
- 10 ARS2,37 AMD
- 50 ARS11,85 AMD
- 100 ARS23,7 AMD
- 250 ARS59,24 AMD
- 500 ARS118,48 AMD
- 1.000 ARS236,96 AMD
- 5.000 ARS1.184,78 AMD
- 10.000 ARS2.369,56 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang ARS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 4,22 ARS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ARS = 0,23696 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang ARS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,32%: thấp nhất 4,165, cao nhất 4,231, trung bình 4,195 ARS cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.