Tỷ giá AMD sang VES
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Bolívar Venezuela hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 2,447 VES1 VES = 0,40859 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2,343
- Cao nhất
- 2,447
- Trung bình
- 2,40
- Thay đổi
- +4,45%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 2,447 | +0,003 · +0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 2,444 | +0,006 · +0,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 2,439 | 0,000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 2,439 | +0,005 · +0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 2,434 | +0,009 · +0,37% |
| 19 thg 10, 2026 | 2,425 | +0,003 · +0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 2,423 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 2,423 | −0,007 · −0,30% |
| 16 thg 10, 2026 | 2,43 | +0,001 · +0,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 2,429 | +0,009 · +0,37% |
| 14 thg 10, 2026 | 2,42 | +0,005 · +0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 2,415 | 0,000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 2,415 | +0,001 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 2,414 | −0,002 · −0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 2,416 | 0,000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 2,416 | −0,006 · −0,23% |
| 8 thg 10, 2026 | 2,422 | +0,016 · +0,68% |
| 7 thg 10, 2026 | 2,405 | −0,002 · −0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 2,407 | +0,013 · +0,55% |
| 5 thg 10, 2026 | 2,394 | +0,008 · +0,32% |
| 4 thg 10, 2026 | 2,386 | −0,002 · −0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 2,388 | +0,016 · +0,68% |
| 2 thg 10, 2026 | 2,371 | +0,014 · +0,60% |
| 1 thg 10, 2026 | 2,357 | −0,004 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 2,361 | +0,004 · +0,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 2,357 | +0,011 · +0,45% |
| 28 thg 9, 2026 | 2,346 | −0,002 · −0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 2,348 | −0,001 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 2,349 | −0,001 · −0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 2,35 | +0,007 · +0,28% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD244,74 VES
- 500 AMD1.223,72 VES
- 1.000 AMD2.447,44 VES
- 5.000 AMD12.237,21 VES
- 10.000 AMD24.474,42 VES
- 50.000 AMD122.372,09 VES
- 100.000 AMD244.744,18 VES
- 500.000 AMD1.223.720,89 VES
- 1.000.000 AMD2.447.441,79 VES
- 10 VES4,09 AMD
- 50 VES20,43 AMD
- 100 VES40,86 AMD
- 250 VES102,15 AMD
- 500 VES204,29 AMD
- 1.000 VES408,59 AMD
- 5.000 VES2.042,95 AMD
- 10.000 VES4.085,9 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang VES hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 2,447 VES theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VES = 0,40859 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang VES thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,45%: thấp nhất 2,343, cao nhất 2,447, trung bình 2,40 VES cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.