Tỷ giá AMD sang TWD
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Đô la Đài Loan mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,09027 TWD1 TWD = 11,078 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,08719
- Cao nhất
- 0,09033
- Trung bình
- 0,08854
- Thay đổi
- +3,23%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,09027 | −0,00006 · −0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,09033 | +0,00020 · +0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,09013 | +0,00017 · +0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,08996 | −0,00034 · −0,38% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0903 | +0,00063 · +0,70% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,08967 | +0,00005 · +0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,08962 | −0,00001 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,08963 | −0,00015 · −0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,08979 | +0,00022 · +0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,08956 | +0,00060 · +0,67% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,08896 | +0,00024 · +0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,08872 | +0,00061 · +0,69% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,08812 | −0,00009 · −0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,08821 | +0,00008 · +0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,08813 | −0,00010 · −0,12% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,08824 | −0,00029 · −0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,08852 | +0,00047 · +0,53% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,08806 | +0,00021 · +0,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,08785 | +0,00006 · +0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,08779 | +0,00001 · +0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,08778 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,08779 | +0,00030 · +0,35% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,08748 | −0,00021 · −0,24% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,08769 | −0,00002 · −0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,08771 | +0,00010 · +0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,08761 | +0,00042 · +0,48% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,08719 | −0,00009 · −0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,08727 | +0,00001 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,08727 | −0,00025 · −0,29% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,08752 | +0,00007 · +0,09% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD9,03 TWD
- 500 AMD45,13 TWD
- 1.000 AMD90,27 TWD
- 5.000 AMD451,33 TWD
- 10.000 AMD902,67 TWD
- 50.000 AMD4.513,34 TWD
- 100.000 AMD9.026,68 TWD
- 500.000 AMD45.133,4 TWD
- 1.000.000 AMD90.266,79 TWD
- 1 TWD11,08 AMD
- 5 TWD55,39 AMD
- 10 TWD110,78 AMD
- 25 TWD276,96 AMD
- 50 TWD553,91 AMD
- 100 TWD1.107,83 AMD
- 500 TWD5.539,14 AMD
- 1.000 TWD11.078,27 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang TWD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,09027 TWD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TWD = 11,078 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang TWD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,23%: thấp nhất 0,08719, cao nhất 0,09033, trung bình 0,08854 TWD cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.