Tỷ giá TWD sang AMD
1 Đô la Đài Loan mới bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TWD = 11,078 AMD1 AMD = 0,09027 TWDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 11,07
- Cao nhất
- 11,469
- Trung bình
- 11,296
- Thay đổi
- −3,12%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 11,078 | +0,008 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 11,07 | −0,025 · −0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 11,095 | −0,021 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 11,116 | +0,042 · +0,38% |
| 20 thg 10, 2026 | 11,074 | −0,078 · −0,70% |
| 19 thg 10, 2026 | 11,152 | −0,006 · −0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 11,158 | +0,001 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 11,156 | +0,019 · +0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 11,138 | −0,028 · −0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 11,165 | −0,075 · −0,67% |
| 14 thg 10, 2026 | 11,241 | −0,030 · −0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 11,271 | −0,077 · −0,68% |
| 12 thg 10, 2026 | 11,348 | +0,012 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 11,337 | −0,010 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 11,346 | +0,013 · +0,12% |
| 9 thg 10, 2026 | 11,333 | +0,037 · +0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 11,296 | −0,060 · −0,53% |
| 7 thg 10, 2026 | 11,356 | −0,027 · −0,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 11,383 | −0,007 · −0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 11,391 | −0,001 · −0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 11,392 | 0,000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 11,391 | −0,039 · −0,35% |
| 2 thg 10, 2026 | 11,431 | +0,027 · +0,24% |
| 1 thg 10, 2026 | 11,403 | +0,003 · +0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 11,401 | −0,014 · −0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 11,414 | −0,055 · −0,48% |
| 28 thg 9, 2026 | 11,469 | +0,011 · +0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 11,458 | −0,001 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 11,459 | +0,033 · +0,29% |
| 25 thg 9, 2026 | 11,426 | −0,010 · −0,09% |
Số tiền phổ biến
- 1 TWD11,08 AMD
- 5 TWD55,39 AMD
- 10 TWD110,78 AMD
- 25 TWD276,96 AMD
- 50 TWD553,91 AMD
- 100 TWD1.107,83 AMD
- 500 TWD5.539,14 AMD
- 1.000 TWD11.078,27 AMD
- 100 AMD9,03 TWD
- 500 AMD45,13 TWD
- 1.000 AMD90,27 TWD
- 5.000 AMD451,33 TWD
- 10.000 AMD902,67 TWD
- 50.000 AMD4.513,34 TWD
- 100.000 AMD9.026,68 TWD
- 500.000 AMD45.133,4 TWD
- 1.000.000 AMD90.266,79 TWD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TWD sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TWD = 11,078 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,09027 TWD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TWD sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,12%: thấp nhất 11,07, cao nhất 11,469, trung bình 11,296 AMD cho 1 TWD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.