Tỷ giá AMD sang MYR
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,01132 MYR1 MYR = 88,366 AMDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01119
- Cao nhất
- 0,01133
- Trung bình
- 0,01127
- Thay đổi
- +0,77%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01132 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01132 | +0,00001 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01131 | +0,00001 · +0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0113 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0113 | +0,00001 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0113 | +0,00004 · +0,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01126 | −0,00001 · −0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01126 | −0,00001 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01127 | −0,00003 · −0,25% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0113 | 0,00000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0113 | +0,00001 · +0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01128 | 0,00000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01128 | +0,00002 · +0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01127 | −0,00001 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01128 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01128 | −0,00002 · −0,20% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0113 | −0,00004 · −0,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01133 | +0,00004 · +0,37% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01129 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01129 | +0,00001 · +0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01128 | +0,00001 · +0,13% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01127 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01127 | +0,00008 · +0,71% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01119 | −0,00003 · −0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01122 | −0,00001 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01122 | −0,00001 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01123 | +0,00003 · +0,26% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0112 | −0,00001 · −0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01121 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01121 | −0,00002 · −0,19% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD1,13 MYR
- 500 AMD5,66 MYR
- 1.000 AMD11,32 MYR
- 5.000 AMD56,58 MYR
- 10.000 AMD113,17 MYR
- 50.000 AMD565,83 MYR
- 100.000 AMD1.131,66 MYR
- 500.000 AMD5.658,31 MYR
- 1.000.000 AMD11.316,62 MYR
- 1 MYR88,37 AMD
- 5 MYR441,83 AMD
- 10 MYR883,66 AMD
- 50 MYR4.418,28 AMD
- 100 MYR8.836,56 AMD
- 500 MYR44.182,8 AMD
- 1.000 MYR88.365,6 AMD
- 5.000 MYR441.827,99 AMD
- 10.000 MYR883.655,98 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,01132 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 88,366 AMD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,77%: thấp nhất 0,01119, cao nhất 0,01133, trung bình 0,01127 MYR cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.