Tỷ giá AMD sang MYR hôm nay

Tỷ giá AMD sang MYR tháng 7 năm 2026

AMD/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01113
Đóng cửa
0,0112
Thấp nhất
0,01106
Cao nhất
0,0112
Thay đổi
+1,23%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20260,01120,00000 · 0,00%
30 thg 7, 20260,0112+0,00004 · +0,39%
29 thg 7, 20260,011150,00000 · 0,00%
28 thg 7, 20260,01115−0,00004 · −0,40%
27 thg 7, 20260,01119+0,00002 · +0,15%
26 thg 7, 20260,011180,00000 · 0,00%
25 thg 7, 20260,01118−0,00001 · −0,06%
24 thg 7, 20260,01119+0,00002 · +0,14%
23 thg 7, 20260,011170,00000 · 0,00%
22 thg 7, 20260,011180,00000 · 0,00%
21 thg 7, 20260,01118+0,00003 · +0,30%
20 thg 7, 20260,01114−0,00002 · −0,21%
19 thg 7, 20260,011170,00000 · 0,00%
18 thg 7, 20260,01117+0,00003 · +0,28%
17 thg 7, 20260,01113−0,00001 · −0,12%
16 thg 7, 20260,01115+0,00001 · +0,11%
15 thg 7, 20260,01114+0,00003 · +0,25%
14 thg 7, 20260,011110,00000 · 0,00%
13 thg 7, 20260,01111+0,00003 · +0,28%
12 thg 7, 20260,011080,00000 · 0,00%
11 thg 7, 20260,01108−0,00002 · −0,17%
10 thg 7, 20260,0111−0,00004 · −0,38%
9 thg 7, 20260,01114+0,00004 · +0,35%
8 thg 7, 20260,0111+0,00001 · +0,05%
7 thg 7, 20260,0111+0,00002 · +0,14%
6 thg 7, 20260,01108+0,00002 · +0,16%
5 thg 7, 20260,011060,00000 · 0,00%
4 thg 7, 20260,011060,00000 · 0,00%
3 thg 7, 20260,01107−0,00003 · −0,29%
2 thg 7, 20260,0111−0,00003 · −0,24%
1 thg 7, 20260,01113+0,00006 · +0,56%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.