Tỷ giá AMD sang MYR hôm nay

Tỷ giá AMD sang MYR tháng 1 năm 2026

AMD/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01063
Đóng cửa
0,01037
Thấp nhất
0,01037
Cao nhất
0,01074
Thay đổi
−2,46%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,01037−0,00005 · −0,50%
30 thg 1, 20260,01042+0,00002 · +0,16%
29 thg 1, 20260,0104−0,00008 · −0,77%
28 thg 1, 20260,01048−0,00012 · −1,16%
27 thg 1, 20260,01061+0,00014 · +1,30%
26 thg 1, 20260,010470,00000 · 0,00%
25 thg 1, 20260,01047−0,00010 · −0,93%
24 thg 1, 20260,01057−0,00004 · −0,40%
23 thg 1, 20260,01061−0,00011 · −1,00%
22 thg 1, 20260,01072+0,00002 · +0,21%
21 thg 1, 20260,01070,00000 · 0,00%
20 thg 1, 20260,0107−0,00002 · −0,16%
19 thg 1, 20260,01071+0,00004 · +0,33%
18 thg 1, 20260,010680,00000 · 0,00%
17 thg 1, 20260,01068−0,00003 · −0,25%
16 thg 1, 20260,01070,00000 · 0,00%
15 thg 1, 20260,0107+0,00003 · +0,32%
14 thg 1, 20260,01067+0,00001 · +0,11%
13 thg 1, 20260,01066−0,00002 · −0,23%
12 thg 1, 20260,01068+0,00007 · +0,62%
11 thg 1, 20260,01062−0,00012 · −1,13%
10 thg 1, 20260,01074+0,00005 · +0,48%
9 thg 1, 20260,01069+0,00001 · +0,05%
8 thg 1, 20260,01068+0,00003 · +0,31%
7 thg 1, 20260,01065+0,00001 · +0,07%
6 thg 1, 20260,01064−0,00001 · −0,09%
5 thg 1, 20260,01065+0,00010 · +0,96%
4 thg 1, 20260,01055−0,00009 · −0,80%
3 thg 1, 20260,010630,00000 · 0,00%
2 thg 1, 20260,01064+0,00001 · +0,05%
1 thg 1, 20260,010630,00000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.