Tỷ giá AMD sang KYD
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,0023047 KYD1 KYD = 433,89 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0022558
- Cao nhất
- 0,0023047
- Trung bình
- 0,0022896
- Thay đổi
- +0,79%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0023047 | +0,0000014 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0023033 | +0,0000009 · +0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0023024 | +0,0000009 · +0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0023015 | +0,0000011 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0023005 | +0,0000057 · +0,25% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0022948 | +0,0000289 · +1,28% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0022659 | −0,0000310 · −1,35% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0022968 | +0,0000014 · +0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0022954 | +0,0000002 · +0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0022952 | −0,0000016 · −0,07% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0022967 | +0,0000045 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0022922 | −0,0000020 · −0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0022942 | +0,0000312 · +1,38% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,002263 | −0,0000321 · −1,40% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,002295 | −0,0000026 · −0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0022976 | −0,0000021 · −0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0022998 | +0,0000035 · +0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0022962 | −0,0000016 · −0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0022979 | +0,0000072 · +0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0022906 | +0,0000262 · +1,16% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0022644 | −0,0000313 · −1,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0022957 | +0,0000217 · +0,95% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,002274 | −0,0000105 · −0,46% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0022845 | +0,0000002 · +0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0022843 | −0,0000034 · −0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0022877 | +0,0000051 · +0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0022826 | +0,0000267 · +1,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0022558 | −0,0000325 · −1,42% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0022883 | −0,0000017 · −0,07% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,00229 | +0,0000034 · +0,15% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD0,2305 KYD
- 500 AMD1,15 KYD
- 1.000 AMD2,3 KYD
- 5.000 AMD11,52 KYD
- 10.000 AMD23,05 KYD
- 50.000 AMD115,24 KYD
- 100.000 AMD230,47 KYD
- 500.000 AMD1.152,37 KYD
- 1.000.000 AMD2.304,75 KYD
- 1 KYD433,89 AMD
- 5 KYD2.169,43 AMD
- 10 KYD4.338,87 AMD
- 25 KYD10.847,17 AMD
- 50 KYD21.694,34 AMD
- 100 KYD43.388,67 AMD
- 500 KYD216.943,37 AMD
- 1.000 KYD433.886,74 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang KYD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,0023047 KYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KYD = 433,89 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang KYD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,79%: thấp nhất 0,0022558, cao nhất 0,0023047, trung bình 0,0022896 KYD cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.