Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KYD sang AMD

1 Đô la Quần đảo Cayman bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KYD = 433,89 AMD1 AMD = 0,0023047 KYDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
433,89
Cao nhất
443,29
Trung bình
436,77
Thay đổi
−0,79%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 2026433,89−0,27 · −0,06%
23 thg 10, 2026434,15−0,17 · −0,04%
22 thg 10, 2026434,33−0,16 · −0,04%
21 thg 10, 2026434,49−0,20 · −0,05%
20 thg 10, 2026434,69−1,09 · −0,25%
19 thg 10, 2026435,78−5,56 · −1,26%
18 thg 10, 2026441,33+5,95 · +1,37%
17 thg 10, 2026435,38−0,27 · −0,06%
16 thg 10, 2026435,65−0,05 · −0,01%
15 thg 10, 2026435,70+0,30 · +0,07%
14 thg 10, 2026435,40−0,86 · −0,20%
13 thg 10, 2026436,27+0,38 · +0,09%
12 thg 10, 2026435,89−6,01 · −1,36%
11 thg 10, 2026441,90+6,17 · +1,42%
10 thg 10, 2026435,73+0,49 · +0,11%
9 thg 10, 2026435,23+0,41 · +0,09%
8 thg 10, 2026434,83−0,67 · −0,15%
7 thg 10, 2026435,50+0,31 · +0,07%
6 thg 10, 2026435,19−1,38 · −0,32%
5 thg 10, 2026436,56−5,05 · −1,14%
4 thg 10, 2026441,61+6,02 · +1,38%
3 thg 10, 2026435,59−4,16 · −0,95%
2 thg 10, 2026439,75+2,02 · +0,46%
1 thg 10, 2026437,73−0,04 · −0,01%
30 thg 9, 2026437,76+0,64 · +0,15%
29 thg 9, 2026437,12−0,98 · −0,22%
28 thg 9, 2026438,10−5,19 · −1,17%
27 thg 9, 2026443,29+6,29 · +1,44%
26 thg 9, 2026437,00+0,32 · +0,07%
25 thg 9, 2026436,68−0,65 · −0,15%

Số tiền phổ biến

  • 1 KYD433,89 AMD
  • 5 KYD2.169,43 AMD
  • 10 KYD4.338,87 AMD
  • 25 KYD10.847,17 AMD
  • 50 KYD21.694,34 AMD
  • 100 KYD43.388,67 AMD
  • 500 KYD216.943,37 AMD
  • 1.000 KYD433.886,74 AMD
  • 100 AMD0,2305 KYD
  • 500 AMD1,15 KYD
  • 1.000 AMD2,3 KYD
  • 5.000 AMD11,52 KYD
  • 10.000 AMD23,05 KYD
  • 50.000 AMD115,24 KYD
  • 100.000 AMD230,47 KYD
  • 500.000 AMD1.152,37 KYD
  • 1.000.000 AMD2.304,75 KYD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KYD sang AMD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KYD = 433,89 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,0023047 KYD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KYD sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,79%: thấp nhất 433,89, cao nhất 443,29, trung bình 436,77 AMD cho 1 KYD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.