Tỷ giá AMD sang INR
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,26295 INR1 INR = 3,803 AMDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,26135
- Cao nhất
- 0,2683
- Trung bình
- 0,26397
- Thay đổi
- −0,46%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,26295 | −0,00006 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,26301 | +0,00046 · +0,17% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,26255 | +0,00121 · +0,46% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,26135 | −0,00057 · −0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,26192 | −0,00021 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,26214 | +0,00060 · +0,23% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,26153 | −0,00072 · −0,27% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,26225 | +0,00015 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,2621 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,2621 | −0,00079 · −0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,26289 | +0,00041 · +0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,26248 | −0,00048 · −0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,26297 | −0,00119 · −0,45% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,26416 | −0,00273 · −1,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,26689 | +0,00034 · +0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,26654 | −0,00040 · −0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,26695 | −0,00136 · −0,51% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,2683 | +0,00155 · +0,58% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,26675 | +0,00024 · +0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,26651 | +0,00028 · +0,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,26623 | +0,00091 · +0,34% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,26532 | −0,00002 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,26535 | +0,00155 · +0,59% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,2638 | +0,00030 · +0,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,2635 | −0,00047 · −0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,26397 | −0,00031 · −0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,26428 | +0,00099 · +0,38% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,26329 | −0,00015 · −0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,26344 | +0,00015 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,26329 | −0,00089 · −0,34% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD26,29 INR
- 500 AMD131,47 INR
- 1.000 AMD262,95 INR
- 5.000 AMD1.314,74 INR
- 10.000 AMD2.629,49 INR
- 50.000 AMD13.147,43 INR
- 100.000 AMD26.294,85 INR
- 500.000 AMD131.474,25 INR
- 1.000.000 AMD262.948,51 INR
- 10 INR38,03 AMD
- 50 INR190,15 AMD
- 100 INR380,3 AMD
- 500 INR1.901,51 AMD
- 1.000 INR3.803,03 AMD
- 5.000 INR19.015,13 AMD
- 10.000 INR38.030,26 AMD
- 50.000 INR190.151,3 AMD
- 100.000 INR380.302,6 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,26295 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 3,803 AMD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,46%: thấp nhất 0,26135, cao nhất 0,2683, trung bình 0,26397 INR cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.