Tỷ giá AMD sang INR hôm nay

Tỷ giá AMD sang INR tháng 11 năm 2025

AMD/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,2321
Đóng cửa
0,23128
Thấp nhất
0,22855
Cao nhất
0,23568
Thay đổi
−0,19%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,23128−0,00343 · −1,46%
29 thg 11, 20250,23471−0,00054 · −0,23%
28 thg 11, 20250,23525+0,00055 · +0,23%
27 thg 11, 20250,2347+0,00019 · +0,08%
26 thg 11, 20250,23451+0,00104 · +0,44%
25 thg 11, 20250,23347−0,00221 · −0,94%
24 thg 11, 20250,23568+0,00423 · +1,83%
23 thg 11, 20250,23145−0,00314 · −1,34%
22 thg 11, 20250,23459+0,00218 · +0,94%
21 thg 11, 20250,23241+0,00035 · +0,15%
20 thg 11, 20250,23206+0,00022 · +0,10%
19 thg 11, 20250,23184−0,00046 · −0,20%
18 thg 11, 20250,2323−0,00048 · −0,20%
17 thg 11, 20250,23277+0,00368 · +1,61%
16 thg 11, 20250,2291−0,00299 · −1,29%
15 thg 11, 20250,23208−0,00037 · −0,16%
14 thg 11, 20250,23245+0,00051 · +0,22%
13 thg 11, 20250,23194+0,00014 · +0,06%
12 thg 11, 20250,2318−0,00085 · −0,36%
11 thg 11, 20250,23265+0,00035 · +0,15%
10 thg 11, 20250,2323+0,00375 · +1,64%
9 thg 11, 20250,22855−0,00306 · −1,32%
8 thg 11, 20250,23161−0,00060 · −0,26%
7 thg 11, 20250,23221+0,00042 · +0,18%
6 thg 11, 20250,23179−0,00066 · −0,28%
5 thg 11, 20250,23245+0,00024 · +0,10%
4 thg 11, 20250,23221+0,00002 · +0,01%
3 thg 11, 20250,23219+0,00299 · +1,31%
2 thg 11, 20250,2292−0,00291 · −1,25%
1 thg 11, 20250,2321+0,00039 · +0,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.