Tỷ giá AMD sang ALL
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Lek Albania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,22457 ALL1 ALL = 4,453 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,22093
- Cao nhất
- 0,22746
- Trung bình
- 0,2244
- Thay đổi
- +1,65%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,22457 | +0,00048 · +0,22% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,22409 | +0,00039 · +0,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,22369 | −0,00017 · −0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,22386 | +0,00052 · +0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,22335 | −0,00033 · −0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,22368 | −0,00023 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,22391 | +0,00004 · +0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,22387 | −0,00151 · −0,67% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,22538 | −0,00080 · −0,35% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,22618 | +0,00065 · +0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,22553 | −0,00069 · −0,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,22622 | +0,00048 · +0,21% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,22574 | −0,00020 · −0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,22594 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,22594 | +0,00003 · +0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,22591 | −0,00155 · −0,68% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,22746 | +0,00156 · +0,69% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,2259 | −0,00083 · −0,36% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,22673 | +0,00104 · +0,46% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,22569 | +0,00032 · +0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,22537 | +0,00003 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,22534 | +0,00121 · +0,54% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,22414 | +0,00099 · +0,44% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,22314 | −0,00035 · −0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,22349 | +0,00066 · +0,30% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,22283 | +0,00116 · +0,52% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,22167 | −0,00038 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,22205 | +0,00005 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,22199 | +0,00030 · +0,14% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,22169 | +0,00076 · +0,34% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD22,46 ALL
- 500 AMD112,29 ALL
- 1.000 AMD224,57 ALL
- 5.000 AMD1.122,85 ALL
- 10.000 AMD2.245,71 ALL
- 50.000 AMD11.228,53 ALL
- 100.000 AMD22.457,05 ALL
- 500.000 AMD112.285,26 ALL
- 1.000.000 AMD224.570,52 ALL
- 1 ALL4,45 AMD
- 5 ALL22,26 AMD
- 10 ALL44,53 AMD
- 25 ALL111,32 AMD
- 50 ALL222,65 AMD
- 100 ALL445,29 AMD
- 500 ALL2.226,47 AMD
- 1.000 ALL4.452,94 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang ALL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,22457 ALL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ALL = 4,453 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang ALL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,65%: thấp nhất 0,22093, cao nhất 0,22746, trung bình 0,2244 ALL cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.