Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AMD sang ADA

1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Cardano hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AMD = 0,01308 ADA1 ADA = 76,442 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01026
Cao nhất
0,01308
Trung bình
0,01153
Thay đổi
+13,67%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,01308+0,00024 · +1,84%
23 thg 10, 20260,01285+0,00030 · +2,37%
22 thg 10, 20260,01255+0,00013 · +1,04%
21 thg 10, 20260,01242−0,00006 · −0,47%
20 thg 10, 20260,01248−0,00003 · −0,21%
19 thg 10, 20260,0125+0,00005 · +0,38%
18 thg 10, 20260,01246+0,00017 · +1,42%
17 thg 10, 20260,01228+0,00021 · +1,77%
16 thg 10, 20260,01207−0,00047 · −3,74%
15 thg 10, 20260,01254+0,00083 · +7,11%
14 thg 10, 20260,01171+0,00016 · +1,35%
13 thg 10, 20260,01155+0,00071 · +6,58%
12 thg 10, 20260,01084−0,00032 · −2,86%
11 thg 10, 20260,01116+0,00026 · +2,38%
10 thg 10, 20260,0109−0,00072 · −6,22%
9 thg 10, 20260,01162+0,00074 · +6,83%
8 thg 10, 20260,01088+0,00009 · +0,85%
7 thg 10, 20260,01078+0,00053 · +5,13%
6 thg 10, 20260,01026−0,00009 · −0,89%
5 thg 10, 20260,01035−0,00098 · −8,66%
4 thg 10, 20260,01133+0,00009 · +0,80%
3 thg 10, 20260,01124+0,00054 · +5,02%
2 thg 10, 20260,0107−0,00017 · −1,53%
1 thg 10, 20260,01087−0,00039 · −3,45%
30 thg 9, 20260,01126−0,00006 · −0,50%
29 thg 9, 20260,01132+0,00030 · +2,71%
28 thg 9, 20260,01102+0,00004 · +0,37%
27 thg 9, 20260,01098+0,00022 · +2,04%
26 thg 9, 20260,01076−0,00035 · −3,17%
25 thg 9, 20260,01111−0,00040 · −3,46%

Số tiền phổ biến

  • 100 AMD1,31 ADA
  • 500 AMD6,54 ADA
  • 1.000 AMD13,08 ADA
  • 5.000 AMD65,41 ADA
  • 10.000 AMD130,82 ADA
  • 50.000 AMD654,09 ADA
  • 100.000 AMD1.308,18 ADA
  • 500.000 AMD6.540,89 ADA
  • 1.000.000 AMD13.081,77 ADA
  • 1 ADA76,44 AMD
  • 5 ADA382,21 AMD
  • 10 ADA764,42 AMD
  • 25 ADA1.911,06 AMD
  • 50 ADA3.822,11 AMD
  • 100 ADA7.644,23 AMD
  • 500 ADA38.221,13 AMD
  • 1.000 ADA76.442,25 AMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AMD sang ADA hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AMD = 0,01308 ADA theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ADA = 76,442 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AMD sang ADA thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +13,67%: thấp nhất 0,01026, cao nhất 0,01308, trung bình 0,01153 ADA cho 1 AMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.