Tỷ giá ADA sang AMD
1 Cardano bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ADA = 76,442 AMD1 AMD = 0,01308 ADACập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 76,442
- Cao nhất
- 97,485
- Trung bình
- 87,13
- Thay đổi
- −12,02%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 76,442 | −1,406 · −1,81% |
| 23 thg 10, 2026 | 77,849 | −1,846 · −2,32% |
| 22 thg 10, 2026 | 79,694 | −0,827 · −1,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 80,521 | +0,376 · +0,47% |
| 20 thg 10, 2026 | 80,146 | +0,172 · +0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 79,974 | −0,303 · −0,38% |
| 18 thg 10, 2026 | 80,277 | −1,141 · −1,40% |
| 17 thg 10, 2026 | 81,418 | −1,444 · −1,74% |
| 16 thg 10, 2026 | 82,862 | +3,100 · +3,89% |
| 15 thg 10, 2026 | 79,762 | −5,671 · −6,64% |
| 14 thg 10, 2026 | 85,432 | −1,156 · −1,33% |
| 13 thg 10, 2026 | 86,588 | −5,697 · −6,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 92,285 | +2,642 · +2,95% |
| 11 thg 10, 2026 | 89,642 | −2,131 · −2,32% |
| 10 thg 10, 2026 | 91,773 | +5,707 · +6,63% |
| 9 thg 10, 2026 | 86,066 | −5,879 · −6,39% |
| 8 thg 10, 2026 | 91,945 | −0,782 · −0,84% |
| 7 thg 10, 2026 | 92,727 | −4,759 · −4,88% |
| 6 thg 10, 2026 | 97,485 | +0,868 · +0,90% |
| 5 thg 10, 2026 | 96,617 | +8,372 · +9,49% |
| 4 thg 10, 2026 | 88,246 | −0,706 · −0,79% |
| 3 thg 10, 2026 | 88,952 | −4,468 · −4,78% |
| 2 thg 10, 2026 | 93,42 | +1,426 · +1,55% |
| 1 thg 10, 2026 | 91,994 | +3,173 · +3,57% |
| 30 thg 9, 2026 | 88,822 | +0,448 · +0,51% |
| 29 thg 9, 2026 | 88,374 | −2,396 · −2,64% |
| 28 thg 9, 2026 | 90,769 | −0,332 · −0,36% |
| 27 thg 9, 2026 | 91,101 | −1,855 · −2,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 92,957 | +2,951 · +3,28% |
| 25 thg 9, 2026 | 90,006 | +3,117 · +3,59% |
Số tiền phổ biến
- 1 ADA76,44 AMD
- 5 ADA382,21 AMD
- 10 ADA764,42 AMD
- 25 ADA1.911,06 AMD
- 50 ADA3.822,11 AMD
- 100 ADA7.644,23 AMD
- 500 ADA38.221,13 AMD
- 1.000 ADA76.442,25 AMD
- 100 AMD1,31 ADA
- 500 AMD6,54 ADA
- 1.000 AMD13,08 ADA
- 5.000 AMD65,41 ADA
- 10.000 AMD130,82 ADA
- 50.000 AMD654,09 ADA
- 100.000 AMD1.308,18 ADA
- 500.000 AMD6.540,89 ADA
- 1.000.000 AMD13.081,77 ADA
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ADA sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ADA = 76,442 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,01308 ADA. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ADA sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −12,02%: thấp nhất 76,442, cao nhất 97,485, trung bình 87,13 AMD cho 1 ADA.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.