Tỷ giá ALL sang INR
1 Lek Albania bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ALL = 1,172 INR1 INR = 0,85331 ALLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,162
- Cao nhất
- 1,192
- Trung bình
- 1,176
- Thay đổi
- −1,65%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1,172 | +0,001 · +0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 1,171 | 0,000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,172 | +0,003 · +0,28% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,168 | −0,002 · −0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,17 | −0,004 · −0,31% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,174 | +0,004 · +0,38% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,169 | −0,002 · −0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,171 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,171 | +0,008 · +0,67% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,163 | +0,001 · +0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,162 | −0,002 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,164 | +0,001 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,162 | −0,008 · −0,66% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,17 | −0,011 · −0,94% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,181 | +0,001 · +0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,18 | −0,002 · −0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,182 | +0,002 · +0,18% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,18 | −0,001 · −0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,181 | +0,005 · +0,45% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,175 | −0,004 · −0,35% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,18 | +0,002 · +0,20% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,177 | 0,000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,178 | +0,001 · +0,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,177 | −0,004 · −0,33% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,181 | 0,000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,181 | −0,005 · −0,41% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,186 | −0,002 · −0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,188 | +0,001 · +0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,186 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,186 | −0,006 · −0,47% |
Số tiền phổ biến
- 1 ALL1,17 INR
- 5 ALL5,86 INR
- 10 ALL11,72 INR
- 25 ALL29,3 INR
- 50 ALL58,6 INR
- 100 ALL117,19 INR
- 500 ALL585,96 INR
- 1.000 ALL1.171,91 INR
- 10 INR8,53 ALL
- 50 INR42,67 ALL
- 100 INR85,33 ALL
- 500 INR426,65 ALL
- 1.000 INR853,31 ALL
- 5.000 INR4.266,54 ALL
- 10.000 INR8.533,08 ALL
- 50.000 INR42.665,38 ALL
- 100.000 INR85.330,76 ALL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ALL sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ALL = 1,172 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,85331 ALL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ALL sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,65%: thấp nhất 1,162, cao nhất 1,192, trung bình 1,176 INR cho 1 ALL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.