Tỷ giá AED sang IRR
1 Dirham UAE bằng bao nhiêu Rial Iran hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AED = 498.943,39 IRR1 IRR = 0,000002 AEDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 374.244,33
- Cao nhất
- 499.341,91
- Trung bình
- 465.379,78
- Thay đổi
- +33,26%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 498.867,48 | −22,86 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 498.890,35 | −451,56 · −0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 499.341,91 | +379,78 · +0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 498.962,13 | +77,91 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 498.884,22 | +9.836,03 · +2,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 489.048,19 | +120,26 · +0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 488.927,93 | +1,99 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 488.925,94 | +774,86 · +0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 488.151,08 | +521,43 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 487.629,65 | +3.043,77 · +0,63% |
| 14 thg 10, 2026 | 484.585,88 | +92,32 · +0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 484.493,56 | −356,38 · −0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 484.849,94 | +274,52 · +0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 484.575,42 | −78,97 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 484.654,39 | +13.213,51 · +2,80% |
| 9 thg 10, 2026 | 471.440,88 | −220,04 · −0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 471.660,92 | −82,95 · −0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 471.743,87 | −17.984,20 · −3,67% |
| 6 thg 10, 2026 | 489.728,07 | +14.833,32 · +3,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 474.894,75 | −728,95 · −0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 475.623,70 | −203,36 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 475.827,06 | +300,04 · +0,06% |
| 2 thg 10, 2026 | 475.527,02 | +14.169,92 · +3,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 461.357,10 | +179,87 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 461.177,23 | +86.772,97 · +23,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 374.404,26 | +45,24 · +0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 374.359,02 | +114,68 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 374.244,33 | −25,08 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 374.269,41 | −78,40 · −0,02% |
| 25 thg 9, 2026 | 374.347,81 |
Số tiền phổ biến
- 1 AED498.943,39 IRR
- 5 AED2.494.716,93 IRR
- 10 AED4.989.433,87 IRR
- 50 AED24.947.169,34 IRR
- 100 AED49.894.338,68 IRR
- 500 AED249.471.693,38 IRR
- 1.000 AED498.943.386,76 IRR
- 5.000 AED2.494.716.933,82 IRR
- 10.000 AED4.989.433.867,64 IRR
- 1.000.000 IRR2 AED
- 5.000.000 IRR10,02 AED
- 10.000.000 IRR20,04 AED
- 25.000.000 IRR50,11 AED
- 50.000.000 IRR100,21 AED
- 100.000.000 IRR200,42 AED
- 500.000.000 IRR1.002,12 AED
- 1.000.000.000 IRR2.004,24 AED
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AED sang IRR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AED = 498.943,39 IRR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IRR = 0,000002 AED. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AED sang IRR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +33,26%: thấp nhất 374.244,33, cao nhất 499.341,91, trung bình 465.379,78 IRR cho 1 AED.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.