Tỷ giá AED sang EUR
1 Dirham UAE bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AED = 0,24303 EUR1 EUR = 4,115 AEDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,23902
- Cao nhất
- 0,24366
- Trung bình
- 0,24184
- Thay đổi
- +1,54%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,24303 | +0,00021 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,24282 | +0,00064 · +0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,24219 | −0,00032 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,24251 | +0,00017 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,24234 | −0,00014 · −0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,24248 | +0,00021 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,24228 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,24228 | −0,00003 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,24231 | −0,00027 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,24258 | −0,00031 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,24288 | −0,00078 · −0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,24366 | +0,00055 · +0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,24311 | +0,00007 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,24304 | −0,00004 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,24308 | +0,00080 · +0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,24229 | −0,00073 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,24301 | +0,00056 · +0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,24246 | −0,00034 · −0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,2428 | −0,00068 · −0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,24348 | +0,00161 · +0,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,24186 | −0,00010 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,24197 | 0,00000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,24197 | +0,00135 · +0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,24061 | +0,00033 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,24028 | +0,00060 · +0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,23968 | +0,00060 · +0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,23908 | +0,00006 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,23902 | −0,00002 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,23904 | −0,00045 · −0,19% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,23949 | +0,00015 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 1 AED0,243 EUR
- 5 AED1,22 EUR
- 10 AED2,43 EUR
- 50 AED12,15 EUR
- 100 AED24,3 EUR
- 500 AED121,52 EUR
- 1.000 AED243,03 EUR
- 5.000 AED1.215,16 EUR
- 10.000 AED2.430,31 EUR
- 1 EUR4,11 AED
- 5 EUR20,57 AED
- 10 EUR41,15 AED
- 50 EUR205,73 AED
- 100 EUR411,47 AED
- 500 EUR2.057,35 AED
- 1.000 EUR4.114,7 AED
- 5.000 EUR20.573,49 AED
- 10.000 EUR41.146,99 AED
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AED sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AED = 0,24303 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 4,115 AED. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AED sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,54%: thấp nhất 0,23902, cao nhất 0,24366, trung bình 0,24184 EUR cho 1 AED.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.