Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ADA sang EUR

1 Cardano bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ADA = 0,18552 EUR1 EUR = 5,39 ADACập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,18552
Cao nhất
0,24027
Trung bình
0,2127
Thay đổi
−14,90%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,18552−0,00348 · −1,84%
24 thg 10, 20260,189−0,00331 · −1,72%
23 thg 10, 20260,19231−0,00395 · −2,01%
22 thg 10, 20260,19626−0,00233 · −1,18%
21 thg 10, 20260,1986+0,00128 · +0,65%
20 thg 10, 20260,19732+0,00088 · +0,45%
19 thg 10, 20260,19644−0,00067 · −0,34%
18 thg 10, 20260,19712−0,00281 · −1,40%
17 thg 10, 20260,19992−0,00412 · −2,02%
16 thg 10, 20260,20405+0,00733 · +3,73%
15 thg 10, 20260,19671−0,01395 · −6,62%
14 thg 10, 20260,21067−0,00328 · −1,53%
13 thg 10, 20260,21395−0,01338 · −5,89%
12 thg 10, 20260,22734+0,00654 · +2,96%
11 thg 10, 20260,2208−0,00529 · −2,34%
10 thg 10, 20260,22609+0,01439 · +6,80%
9 thg 10, 20260,2117−0,01585 · −6,96%
8 thg 10, 20260,22754−0,00060 · −0,26%
7 thg 10, 20260,22815−0,01213 · −5,05%
6 thg 10, 20260,24027+0,00179 · +0,75%
5 thg 10, 20260,23849+0,02225 · +10,29%
4 thg 10, 20260,21624−0,00182 · −0,83%
3 thg 10, 20260,21806−0,00938 · −4,13%
2 thg 10, 20260,22744+0,00426 · +1,91%
1 thg 10, 20260,22318+0,00758 · +3,52%
30 thg 9, 20260,21559+0,00164 · +0,77%
29 thg 9, 20260,21396−0,00476 · −2,17%
28 thg 9, 20260,21871−0,00126 · −0,57%
27 thg 9, 20260,21997−0,00449 · −2,00%
26 thg 9, 20260,22447+0,00647 · +2,97%

Số tiền phổ biến

  • 10 ADA1,86 EUR
  • 50 ADA9,28 EUR
  • 100 ADA18,55 EUR
  • 250 ADA46,38 EUR
  • 500 ADA92,76 EUR
  • 1.000 ADA185,52 EUR
  • 5.000 ADA927,6 EUR
  • 10.000 ADA1.855,2 EUR
  • 1 EUR5,39 ADA
  • 5 EUR26,95 ADA
  • 10 EUR53,9 ADA
  • 50 EUR269,51 ADA
  • 100 EUR539,03 ADA
  • 500 EUR2.695,13 ADA
  • 1.000 EUR5.390,26 ADA
  • 5.000 EUR26.951,29 ADA
  • 10.000 EUR53.902,59 ADA

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ADA sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ADA = 0,18552 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 5,39 ADA. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ADA sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −14,90%: thấp nhất 0,18552, cao nhất 0,24027, trung bình 0,2127 EUR cho 1 ADA.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.