Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XRP sang INR

1 XRP bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XRP = 121,50 INR1 INR = 0,0082303 XRPCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
121,50
Cao nhất
149,04
Trung bình
134,38
Thay đổi
−18,48%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 2026121,50−2,78 · −2,24%
25 thg 10, 2026124,28+1,67 · +1,36%
24 thg 10, 2026122,62−2,37 · −1,90%
23 thg 10, 2026124,99−1,90 · −1,49%
22 thg 10, 2026126,88+0,94 · +0,75%
21 thg 10, 2026125,94+0,17 · +0,14%
20 thg 10, 2026125,76+1,70 · +1,37%
19 thg 10, 2026124,06+0,28 · +0,22%
18 thg 10, 2026123,79−0,49 · −0,40%
17 thg 10, 2026124,28−2,15 · −1,70%
16 thg 10, 2026126,43+2,45 · +1,97%
15 thg 10, 2026123,99−6,13 · −4,71%
14 thg 10, 2026130,12−0,61 · −0,46%
13 thg 10, 2026130,73−4,69 · −3,47%
12 thg 10, 2026135,42+0,46 · +0,34%
11 thg 10, 2026134,96−0,96 · −0,71%
10 thg 10, 2026135,92+0,80 · +0,59%
9 thg 10, 2026135,12−1,34 · −0,98%
8 thg 10, 2026136,46−5,20 · −3,67%
7 thg 10, 2026141,66−3,21 · −2,22%
6 thg 10, 2026144,87−0,37 · −0,25%
5 thg 10, 2026145,23+1,87 · +1,30%
4 thg 10, 2026143,36+0,69 · +0,49%
3 thg 10, 2026142,67−4,61 · −3,13%
2 thg 10, 2026147,28+2,83 · +1,96%
1 thg 10, 2026144,45+1,09 · +0,76%
30 thg 9, 2026143,35+0,76 · +0,54%
29 thg 9, 2026142,59−1,08 · −0,75%
28 thg 9, 2026143,67−0,74 · −0,51%
27 thg 9, 2026144,40−4,64 · −3,11%

Số tiền phổ biến

  • 1 XRP121,5 INR
  • 5 XRP607,51 INR
  • 10 XRP1.215,03 INR
  • 25 XRP3.037,57 INR
  • 50 XRP6.075,14 INR
  • 100 XRP12.150,28 INR
  • 500 XRP60.751,41 INR
  • 1.000 XRP121.502,82 INR
  • 10 INR0,0823 XRP
  • 50 INR0,4115 XRP
  • 100 INR0,823 XRP
  • 500 INR4,12 XRP
  • 1.000 INR8,23 XRP
  • 5.000 INR41,15 XRP
  • 10.000 INR82,3 XRP
  • 50.000 INR411,51 XRP
  • 100.000 INR823,03 XRP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XRP sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XRP = 121,50 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,0082303 XRP. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XRP sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −18,48%: thấp nhất 121,50, cao nhất 149,04, trung bình 134,38 INR cho 1 XRP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.