Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang XRP

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu XRP hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 0,0082303 XRP1 XRP = 121,50 INRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0067096
Cao nhất
0,0082303
Trung bình
0,0074746
Thay đổi
+22,66%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0082303+0,0001842 · +2,29%
25 thg 10, 20260,0080461−0,0001094 · −1,34%
24 thg 10, 20260,0081555+0,0001547 · +1,93%
23 thg 10, 20260,0080008+0,0001195 · +1,52%
22 thg 10, 20260,0078813−0,0000591 · −0,74%
21 thg 10, 20260,0079404−0,0000110 · −0,14%
20 thg 10, 20260,0079514−0,0001091 · −1,35%
19 thg 10, 20260,0080605−0,0000179 · −0,22%
18 thg 10, 20260,0080785+0,0000320 · +0,40%
17 thg 10, 20260,0080464+0,0001371 · +1,73%
16 thg 10, 20260,0079093−0,0001561 · −1,94%
15 thg 10, 20260,0080654+0,0003802 · +4,95%
14 thg 10, 20260,0076852+0,0000356 · +0,47%
13 thg 10, 20260,0076496+0,0002651 · +3,59%
12 thg 10, 20260,0073845−0,0000252 · −0,34%
11 thg 10, 20260,0074097+0,0000523 · +0,71%
10 thg 10, 20260,0073574−0,0000433 · −0,59%
9 thg 10, 20260,0074007+0,0000725 · +0,99%
8 thg 10, 20260,0073283+0,0002690 · +3,81%
7 thg 10, 20260,0070593+0,0001564 · +2,27%
6 thg 10, 20260,0069029+0,0000173 · +0,25%
5 thg 10, 20260,0068856−0,0000898 · −1,29%
4 thg 10, 20260,0069754−0,0000340 · −0,48%
3 thg 10, 20260,0070094+0,0002195 · +3,23%
2 thg 10, 20260,0067899−0,0001331 · −1,92%
1 thg 10, 20260,006923−0,0000528 · −0,76%
30 thg 9, 20260,0069759−0,0000374 · −0,53%
29 thg 9, 20260,0070133+0,0000527 · +0,76%
28 thg 9, 20260,0069606+0,0000355 · +0,51%
27 thg 9, 20260,0069252+0,0002156 · +3,21%

Số tiền phổ biến

  • 10 INR0,0823 XRP
  • 50 INR0,4115 XRP
  • 100 INR0,823 XRP
  • 500 INR4,12 XRP
  • 1.000 INR8,23 XRP
  • 5.000 INR41,15 XRP
  • 10.000 INR82,3 XRP
  • 50.000 INR411,51 XRP
  • 100.000 INR823,03 XRP
  • 1 XRP121,5 INR
  • 5 XRP607,51 INR
  • 10 XRP1.215,03 INR
  • 25 XRP3.037,57 INR
  • 50 XRP6.075,14 INR
  • 100 XRP12.150,28 INR
  • 500 XRP60.751,41 INR
  • 1.000 XRP121.502,82 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang XRP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 0,0082303 XRP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XRP = 121,50 INR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang XRP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +22,66%: thấp nhất 0,0067096, cao nhất 0,0082303, trung bình 0,0074746 XRP cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.