Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPT sang KGS

1 Platinum, troy ounce bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPT = 135.732,57 KGS1 KGS = 0,0000074 XPTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
135.731,88
Cao nhất
155.855,29
Trung bình
146.414,23
Thay đổi
−12,91%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026135.732,57+0,70 · 0,00%
24 thg 10, 2026135.731,88−1.581,29 · −1,15%
23 thg 10, 2026137.313,17−2.363,07 · −1,69%
22 thg 10, 2026139.676,23−3.868,68 · −2,70%
21 thg 10, 2026143.544,92−972,16 · −0,67%
20 thg 10, 2026144.517,08−381,42 · −0,26%
19 thg 10, 2026144.898,50+1.820,04 · +1,27%
18 thg 10, 2026143.078,46+0,19 · 0,00%
17 thg 10, 2026143.078,27−859,62 · −0,60%
16 thg 10, 2026143.937,88+3.371,48 · +2,40%
15 thg 10, 2026140.566,40−5.129,82 · −3,52%
14 thg 10, 2026145.696,22−2.738,70 · −1,85%
13 thg 10, 2026148.434,92+222,12 · +0,15%
12 thg 10, 2026148.212,80+99,30 · +0,07%
11 thg 10, 2026148.113,50−0,50 · 0,00%
10 thg 10, 2026148.114,00+794,91 · +0,54%
9 thg 10, 2026147.319,09+1.908,52 · +1,31%
8 thg 10, 2026145.410,57−2.432,33 · −1,65%
7 thg 10, 2026147.842,89−1.798,96 · −1,20%
6 thg 10, 2026149.641,86+161,42 · +0,11%
5 thg 10, 2026149.480,43+764,31 · +0,51%
4 thg 10, 2026148.716,12−1,01 · 0,00%
3 thg 10, 2026148.717,13−3.557,95 · −2,34%
2 thg 10, 2026152.275,08+1.240,32 · +0,82%
1 thg 10, 2026151.034,77+1.638,60 · +1,10%
30 thg 9, 2026149.396,17+1.041,88 · +0,70%
29 thg 9, 2026148.354,29−3.527,53 · −2,32%
28 thg 9, 2026151.881,82−3.972,88 · −2,55%
27 thg 9, 2026155.854,70−0,58 · 0,00%
26 thg 9, 2026155.855,29

Số tiền phổ biến

  • 1 XPT135.732,57 KGS
  • 5 XPT678.662,87 KGS
  • 10 XPT1.357.325,74 KGS
  • 25 XPT3.393.314,36 KGS
  • 50 XPT6.786.628,72 KGS
  • 100 XPT13.573.257,44 KGS
  • 500 XPT67.866.287,2 KGS
  • 1.000 XPT135.732.574,41 KGS
  • 10 KGS0,000074 XPT
  • 50 KGS0,000368 XPT
  • 100 KGS0,000737 XPT
  • 500 KGS0,003684 XPT
  • 1.000 KGS0,007367 XPT
  • 5.000 KGS0,0368 XPT
  • 10.000 KGS0,0737 XPT
  • 50.000 KGS0,3684 XPT
  • 100.000 KGS0,7367 XPT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPT sang KGS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPT = 135.732,57 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 0,0000074 XPT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPT sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −12,91%: thấp nhất 135.731,88, cao nhất 155.855,29, trung bình 146.414,23 KGS cho 1 XPT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.