Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPT sang AMD

1 Platinum, troy ounce bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPT = 560.257,70 AMD1 AMD = 0,0000018 XPTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
560.257,70
Cao nhất
647.830,19
Trung bình
610.052,16
Thay đổi
−12,35%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 2026560.257,70−6.531,43 · −1,15%
23 thg 10, 2026566.789,13−10.008,77 · −1,74%
22 thg 10, 2026576.797,90−15.869,27 · −2,68%
21 thg 10, 2026592.667,17−4.666,23 · −0,78%
20 thg 10, 2026597.333,40−3.301,16 · −0,55%
19 thg 10, 2026600.634,55+7.817,55 · +1,32%
18 thg 10, 2026592.817,01+21,62 · 0,00%
17 thg 10, 2026592.795,39−1.891,22 · −0,32%
16 thg 10, 2026594.686,61+14.151,68 · +2,44%
15 thg 10, 2026580.534,93−21.986,72 · −3,65%
14 thg 10, 2026602.521,65−11.994,32 · −1,95%
13 thg 10, 2026614.515,97+307,44 · +0,05%
12 thg 10, 2026614.208,53+529,18 · +0,09%
11 thg 10, 2026613.679,35+3,60 · 0,00%
10 thg 10, 2026613.675,75+4.311,29 · +0,71%
9 thg 10, 2026609.364,47+9.782,08 · +1,63%
8 thg 10, 2026599.582,39−12.185,67 · −1,99%
7 thg 10, 2026611.768,06−7.232,07 · −1,17%
6 thg 10, 2026619.000,13−176,84 · −0,03%
5 thg 10, 2026619.176,97+2.766,76 · +0,45%
4 thg 10, 2026616.410,21−12,56 · 0,00%
3 thg 10, 2026616.422,76−19.094,20 · −3,00%
2 thg 10, 2026635.516,97+6.474,23 · +1,03%
1 thg 10, 2026629.042,74+8.010,21 · +1,29%
30 thg 9, 2026621.032,53+4.297,57 · +0,70%
29 thg 9, 2026616.734,96−16.101,31 · −2,54%
28 thg 9, 2026632.836,26−14.989,53 · −2,31%
27 thg 9, 2026647.825,80−4,39 · 0,00%
26 thg 9, 2026647.830,19+11.891,20 · +1,87%
25 thg 9, 2026635.938,99−3.279,40 · −0,51%

Số tiền phổ biến

  • 1 XPT560.257,7 AMD
  • 5 XPT2.801.288,48 AMD
  • 10 XPT5.602.576,95 AMD
  • 25 XPT14.006.442,38 AMD
  • 50 XPT28.012.884,76 AMD
  • 100 XPT56.025.769,52 AMD
  • 500 XPT280.128.847,62 AMD
  • 1.000 XPT560.257.695,23 AMD
  • 100 AMD0,000178 XPT
  • 500 AMD0,000892 XPT
  • 1.000 AMD0,001785 XPT
  • 5.000 AMD0,008924 XPT
  • 10.000 AMD0,0178 XPT
  • 50.000 AMD0,0892 XPT
  • 100.000 AMD0,1785 XPT
  • 500.000 AMD0,8924 XPT
  • 1.000.000 AMD1,78 XPT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPT sang AMD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPT = 560.257,70 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,0000018 XPT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPT sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −12,35%: thấp nhất 560.257,70, cao nhất 647.830,19, trung bình 610.052,16 AMD cho 1 XPT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.