Tỷ giá XPF sang AED
1 Franc CFP bằng bao nhiêu Dirham UAE hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPF = 0,03448 AED1 AED = 29,001 XPFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03439
- Cao nhất
- 0,03506
- Trung bình
- 0,03465
- Thay đổi
- −1,52%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,03448 | −0,00003 · −0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03451 | −0,00009 · −0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0346 | +0,00005 · +0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03455 | −0,00002 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03458 | +0,00002 · +0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03456 | −0,00003 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03459 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03459 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03458 | +0,00004 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03455 | +0,00004 · +0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0345 | +0,00011 · +0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03439 | −0,00008 · −0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03447 | −0,00001 · −0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03448 | +0,00001 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03447 | −0,00011 · −0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03459 | +0,00010 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03448 | −0,00008 · −0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03456 | +0,00005 · +0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03451 | +0,00010 · +0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03442 | −0,00023 · −0,66% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03465 | +0,00001 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03463 | 0,00000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03463 | −0,00019 · −0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03483 | −0,00005 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03488 | −0,00009 · −0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03496 | −0,00009 · −0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03505 | −0,00001 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03506 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03506 | +0,00007 · +0,19% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,03499 | −0,00002 · −0,06% |
Số tiền phổ biến
- 100 XPF3,45 AED
- 500 XPF17,24 AED
- 1.000 XPF34,48 AED
- 2.500 XPF86,2 AED
- 5.000 XPF172,41 AED
- 10.000 XPF344,81 AED
- 50.000 XPF1.724,06 AED
- 100.000 XPF3.448,12 AED
- 1 AED29 XPF
- 5 AED145,01 XPF
- 10 AED290,01 XPF
- 50 AED1.450,07 XPF
- 100 AED2.900,13 XPF
- 500 AED14.500,67 XPF
- 1.000 AED29.001,33 XPF
- 5.000 AED145.006,67 XPF
- 10.000 AED290.013,33 XPF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPF sang AED hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPF = 0,03448 AED theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AED = 29,001 XPF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPF sang AED thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,52%: thấp nhất 0,03439, cao nhất 0,03506, trung bình 0,03465 AED cho 1 XPF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.