Tỷ giá XOF sang UZS
1 Franc CFA Tây Phi bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XOF = 20,353 UZS1 UZS = 0,04913 XOFCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 20,079
- Cao nhất
- 20,688
- Trung bình
- 20,368
- Thay đổi
- −0,90%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 20,353 | +0,090 · +0,44% |
| 26 thg 10, 2026 | 20,263 | +0,010 · +0,05% |
| 25 thg 10, 2026 | 20,252 | −0,109 · −0,53% |
| 24 thg 10, 2026 | 20,361 | +0,004 · +0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 20,357 | −0,130 · −0,64% |
| 22 thg 10, 2026 | 20,487 | −0,071 · −0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 20,558 | −0,001 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 20,559 | −0,129 · −0,62% |
| 19 thg 10, 2026 | 20,688 | +0,032 · +0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 20,656 | −0,031 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 20,687 | +0,155 · +0,76% |
| 16 thg 10, 2026 | 20,532 | +0,128 · +0,63% |
| 15 thg 10, 2026 | 20,404 | +0,052 · +0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 20,352 | +0,081 · +0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 20,271 | −0,029 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 20,30 | −0,020 · −0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 20,32 | +0,018 · +0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 20,302 | +0,007 · +0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 20,295 | +0,155 · +0,77% |
| 8 thg 10, 2026 | 20,139 | −0,018 · −0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 20,157 | +0,046 · +0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 20,111 | +0,032 · +0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 20,079 | −0,131 · −0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 20,209 | −0,065 · −0,32% |
| 3 thg 10, 2026 | 20,275 | −0,021 · −0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 20,296 | −0,029 · −0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 20,325 | −0,116 · −0,57% |
| 30 thg 9, 2026 | 20,441 | +0,018 · +0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 20,423 | +0,017 · +0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 20,406 | −0,132 · −0,64% |
Số tiền phổ biến
- 1 XOF20,35 UZS
- 5 XOF101,76 UZS
- 10 XOF203,53 UZS
- 25 XOF508,82 UZS
- 50 XOF1.017,64 UZS
- 100 XOF2.035,28 UZS
- 500 XOF10.176,39 UZS
- 1.000 XOF20.352,78 UZS
- 1.000 UZS49,13 XOF
- 5.000 UZS245,67 XOF
- 10.000 UZS491,33 XOF
- 50.000 UZS2.456,67 XOF
- 100.000 UZS4.913,33 XOF
- 500.000 UZS24.566,67 XOF
- 1.000.000 UZS49.133,34 XOF
- 5.000.000 UZS245.666,68 XOF
- 10.000.000 UZS491.333,36 XOF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XOF sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XOF = 20,353 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,04913 XOF. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XOF sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,90%: thấp nhất 20,079, cao nhất 20,688, trung bình 20,368 UZS cho 1 XOF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.