Tỷ giá XOF sang TRY
1 Franc CFA Tây Phi bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XOF = 0,08488 TRY1 TRY = 11,781 XOFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,08381
- Cao nhất
- 0,08505
- Trung bình
- 0,08458
- Thay đổi
- −0,04%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,08488 | −0,00003 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,08491 | −0,00008 · −0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,08499 | −0,00007 · −0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,08505 | +0,00016 · +0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,08489 | −0,00003 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,08492 | +0,00010 · +0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,08482 | +0,00011 · +0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,08471 | −0,00024 · −0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,08495 | +0,00014 · +0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,08481 | +0,00019 · +0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,08461 | +0,00021 · +0,25% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,08441 | +0,00030 · +0,35% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,08411 | −0,00013 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,08424 | +0,00013 · +0,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,08411 | −0,00031 · −0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,08441 | −0,00008 · −0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,08449 | +0,00043 · +0,51% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,08407 | −0,00016 · −0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,08422 | +0,00015 · +0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,08408 | +0,00026 · +0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,08381 | −0,00052 · −0,61% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,08433 | +0,00003 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0843 | +0,00004 · +0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,08426 | −0,00032 · −0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,08458 | −0,00009 · −0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,08467 | −0,00019 · −0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,08486 | −0,00018 · −0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,08504 | +0,00012 · +0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,08492 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,08492 |
Số tiền phổ biến
- 100 XOF8,49 TRY
- 500 XOF42,44 TRY
- 1.000 XOF84,88 TRY
- 2.500 XOF212,2 TRY
- 5.000 XOF424,41 TRY
- 10.000 XOF848,82 TRY
- 50.000 XOF4.244,1 TRY
- 100.000 XOF8.488,2 TRY
- 1 TRY11,78 XOF
- 5 TRY58,91 XOF
- 10 TRY117,81 XOF
- 50 TRY589,05 XOF
- 100 TRY1.178,11 XOF
- 500 TRY5.890,53 XOF
- 1.000 TRY11.781,06 XOF
- 5.000 TRY58.905,31 XOF
- 10.000 TRY117.810,61 XOF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XOF sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XOF = 0,08488 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 11,781 XOF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XOF sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,04%: thấp nhất 0,08381, cao nhất 0,08505, trung bình 0,08458 TRY cho 1 XOF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.