Tỷ giá XOF sang KGS
1 Franc CFA Tây Phi bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XOF = 0,14895 KGS1 KGS = 6,714 XOFCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,14895
- Cao nhất
- 0,15189
- Trung bình
- 0,14989
- Thay đổi
- −1,94%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 0,14895 | −0,00067 · −0,45% |
| 26 thg 10, 2026 | 0,14962 | +0,00026 · +0,18% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,14936 | −0,00002 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,14938 | −0,00013 · −0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,14951 | −0,00040 · −0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,14991 | +0,00020 · +0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,14971 | −0,00010 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,14981 | +0,00009 · +0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,14972 | −0,00012 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,14985 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,14985 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,14984 | +0,00017 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,14967 | +0,00018 · +0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,14949 | +0,00047 · +0,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,14903 | −0,00030 · −0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,14933 | −0,00005 · −0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,14938 | +0,00002 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,14936 | −0,00048 · −0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,14984 | +0,00045 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,14939 | −0,00034 · −0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,14974 | +0,00021 · +0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,14953 | +0,00042 · +0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,1491 | −0,00100 · −0,66% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,1501 | +0,00006 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,15003 | 0,00000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,15004 | −0,00084 · −0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,15088 | −0,00021 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,15109 | −0,00038 · −0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,15147 | −0,00038 · −0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,15185 | −0,00005 · −0,03% |
Số tiền phổ biến
- 10 XOF1,49 KGS
- 50 XOF7,45 KGS
- 100 XOF14,9 KGS
- 250 XOF37,24 KGS
- 500 XOF74,48 KGS
- 1.000 XOF148,95 KGS
- 5.000 XOF744,76 KGS
- 10.000 XOF1.489,51 KGS
- 10 KGS67,14 XOF
- 50 KGS335,68 XOF
- 100 KGS671,36 XOF
- 500 KGS3.356,8 XOF
- 1.000 KGS6.713,6 XOF
- 5.000 KGS33.567,99 XOF
- 10.000 KGS67.135,98 XOF
- 50.000 KGS335.679,88 XOF
- 100.000 KGS671.359,75 XOF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XOF sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XOF = 0,14895 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 6,714 XOF. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XOF sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,94%: thấp nhất 0,14895, cao nhất 0,15189, trung bình 0,14989 KGS cho 1 XOF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.