Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XOF sang ILS

1 Franc CFA Tây Phi bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XOF = 0,0053262 ILS1 ILS = 187,75 XOFCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0052031
Cao nhất
0,0053262
Trung bình
0,005274
Thay đổi
+0,68%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0053262+0,0000230 · +0,43%
25 thg 10, 20260,0053032−0,0000010 · −0,02%
24 thg 10, 20260,0053043−0,0000158 · −0,30%
23 thg 10, 20260,0053201+0,0000140 · +0,26%
22 thg 10, 20260,005306+0,0000172 · +0,33%
21 thg 10, 20260,0052889−0,0000042 · −0,08%
20 thg 10, 20260,005293−0,0000117 · −0,22%
19 thg 10, 20260,0053047+0,0000134 · +0,25%
18 thg 10, 20260,0052913−0,0000108 · −0,20%
17 thg 10, 20260,0053021+0,0000075 · +0,14%
16 thg 10, 20260,0052947−0,0000077 · −0,15%
15 thg 10, 20260,0053024+0,0000594 · +1,13%
14 thg 10, 20260,005243−0,0000069 · −0,13%
13 thg 10, 20260,0052499+0,0000146 · +0,28%
12 thg 10, 20260,0052353+0,0000011 · +0,02%
11 thg 10, 20260,0052342+0,0000034 · +0,06%
10 thg 10, 20260,0052308+0,0000004 · +0,01%
9 thg 10, 20260,0052305−0,0000072 · −0,14%
8 thg 10, 20260,0052376+0,0000121 · +0,23%
7 thg 10, 20260,0052256−0,0000029 · −0,06%
6 thg 10, 20260,0052285+0,0000254 · +0,49%
5 thg 10, 20260,0052031−0,0000607 · −1,15%
4 thg 10, 20260,0052638+0,0000269 · +0,51%
3 thg 10, 20260,0052369−0,0000296 · −0,56%
2 thg 10, 20260,0052665−0,0000259 · −0,49%
1 thg 10, 20260,0052924−0,0000089 · −0,17%
30 thg 9, 20260,0053013−0,0000222 · −0,42%
29 thg 9, 20260,0053235+0,0000287 · +0,54%
28 thg 9, 20260,0052947+0,0000261 · +0,50%
27 thg 9, 20260,0052686−0,0000215 · −0,41%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 XOF5,33 ILS
  • 5.000 XOF26,63 ILS
  • 10.000 XOF53,26 ILS
  • 25.000 XOF133,16 ILS
  • 50.000 XOF266,31 ILS
  • 100.000 XOF532,62 ILS
  • 500.000 XOF2.663,1 ILS
  • 1.000.000 XOF5.326,21 ILS
  • 1 ILS187,75 XOF
  • 5 ILS938,75 XOF
  • 10 ILS1.877,51 XOF
  • 50 ILS9.387,55 XOF
  • 100 ILS18.775,09 XOF
  • 500 ILS93.875,45 XOF
  • 1.000 ILS187.750,91 XOF
  • 5.000 ILS938.754,53 XOF
  • 10.000 ILS1.877.509,05 XOF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XOF sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XOF = 0,0053262 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 187,75 XOF. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XOF sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,68%: thấp nhất 0,0052031, cao nhất 0,0053262, trung bình 0,005274 ILS cho 1 XOF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.