Tỷ giá XAU sang WST
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Tala Samoa hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 11.053,50 WST1 WST = 0,0000905 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 10.979,90
- Cao nhất
- 11.808,38
- Trung bình
- 11.512,30
- Thay đổi
- −6,39%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 11.053,50 | +0,01 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 11.053,49 | +73,59 · +0,67% |
| 23 thg 10, 2026 | 10.979,90 | −300,70 · −2,67% |
| 22 thg 10, 2026 | 11.280,59 | −9,09 · −0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 11.289,69 | −149,45 · −1,31% |
| 20 thg 10, 2026 | 11.439,14 | −177,38 · −1,53% |
| 19 thg 10, 2026 | 11.616,52 | +6,15 · +0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 11.610,37 | −0,03 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 11.610,40 | −22,34 · −0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 11.632,74 | +103,72 · +0,90% |
| 15 thg 10, 2026 | 11.529,02 | +31,33 · +0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 11.497,69 | −133,54 · −1,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 11.631,23 | −29,66 · −0,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 11.660,89 | −26,57 · −0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 11.687,46 | −0,01 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 11.687,47 | −7,91 · −0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 11.695,38 | +263,25 · +2,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 11.432,13 | −59,85 · −0,52% |
| 7 thg 10, 2026 | 11.491,98 | +17,70 · +0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 11.474,28 | +11,72 · +0,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 11.462,56 | −75,42 · −0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 11.537,99 | +0,07 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 11.537,92 | −27,64 · −0,24% |
| 2 thg 10, 2026 | 11.565,56 | −18,54 · −0,16% |
| 1 thg 10, 2026 | 11.584,10 | +43,16 · +0,37% |
| 30 thg 9, 2026 | 11.540,94 | +115,61 · +1,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 11.425,33 | −102,08 · −0,89% |
| 28 thg 9, 2026 | 11.527,41 | −241,15 · −2,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 11.768,56 | −0,03 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 11.768,59 | −39,79 · −0,34% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU11.053,5 WST
- 5 XAU55.267,49 WST
- 10 XAU110.534,98 WST
- 25 XAU276.337,45 WST
- 50 XAU552.674,9 WST
- 100 XAU1.105.349,8 WST
- 500 XAU5.526.749,02 WST
- 1.000 XAU11.053.498,05 WST
- 100.000 WST9,05 XAU
- 500.000 WST45,23 XAU
- 1.000.000 WST90,47 XAU
- 2.500.000 WST226,17 XAU
- 5.000.000 WST452,35 XAU
- 10.000.000 WST904,69 XAU
- 50.000.000 WST4.523,45 XAU
- 100.000.000 WST9.046,91 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang WST hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 11.053,50 WST theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 WST = 0,0000905 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang WST thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,39%: thấp nhất 10.979,90, cao nhất 11.808,38, trung bình 11.512,30 WST cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.