Tỷ giá XAU sang VUV
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Vatu Vanuatu hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 474.263,96 VUV1 VUV = 0,0000021 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 474.263,96
- Cao nhất
- 508.838,73
- Trung bình
- 496.394,93
- Thay đổi
- −6,27%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 474.263,96 | −266,39 · −0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 474.530,35 | −3.485,95 · −0,73% |
| 23 thg 10, 2026 | 478.016,30 | −8.892,29 · −1,83% |
| 22 thg 10, 2026 | 486.908,59 | −3.314,21 · −0,68% |
| 21 thg 10, 2026 | 490.222,80 | −823,18 · −0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 491.045,98 | −8.879,29 · −1,78% |
| 19 thg 10, 2026 | 499.925,27 | +3.180,26 · +0,64% |
| 18 thg 10, 2026 | 496.745,00 | −964,03 · −0,19% |
| 17 thg 10, 2026 | 497.709,03 | −3.632,59 · −0,72% |
| 16 thg 10, 2026 | 501.341,62 | +6.065,35 · +1,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 495.276,26 | −71,94 · −0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 495.348,21 | −3.032,67 · −0,61% |
| 13 thg 10, 2026 | 498.380,88 | −3.955,95 · −0,79% |
| 12 thg 10, 2026 | 502.336,83 | +165,25 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 502.171,58 | −1.534,85 · −0,30% |
| 10 thg 10, 2026 | 503.706,42 | −630,95 · −0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 504.337,38 | +8.709,60 · +1,76% |
| 8 thg 10, 2026 | 495.627,78 | −823,45 · −0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 496.451,22 | +852,37 · +0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 495.598,86 | −2.038,26 · −0,41% |
| 5 thg 10, 2026 | 497.637,12 | +2.170,73 · +0,44% |
| 4 thg 10, 2026 | 495.466,39 | +520,84 · +0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 494.945,55 | −8.391,56 · −1,67% |
| 2 thg 10, 2026 | 503.337,11 | +1.274,53 · +0,25% |
| 1 thg 10, 2026 | 502.062,58 | +1.192,56 · +0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 500.870,01 | +9.441,28 · +1,92% |
| 29 thg 9, 2026 | 491.428,74 | −8.509,51 · −1,70% |
| 28 thg 9, 2026 | 499.938,25 | −8.900,48 · −1,75% |
| 27 thg 9, 2026 | 508.838,73 | +1.075,55 · +0,21% |
| 26 thg 9, 2026 | 507.763,19 | +1.752,30 · +0,35% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU474.263,96 VUV
- 5 XAU2.371.319,79 VUV
- 10 XAU4.742.639,57 VUV
- 25 XAU11.856.598,94 VUV
- 50 XAU23.713.197,87 VUV
- 100 XAU47.426.395,74 VUV
- 500 XAU237.131.978,71 VUV
- 1.000 XAU474.263.957,41 VUV
- 1.000.000 VUV2,11 XAU
- 5.000.000 VUV10,54 XAU
- 10.000.000 VUV21,09 XAU
- 25.000.000 VUV52,71 XAU
- 50.000.000 VUV105,43 XAU
- 100.000.000 VUV210,85 XAU
- 500.000.000 VUV1.054,27 XAU
- 1.000.000.000 VUV2.108,53 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang VUV hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 474.263,96 VUV theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VUV = 0,0000021 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang VUV thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,27%: thấp nhất 474.263,96, cao nhất 508.838,73, trung bình 496.394,93 VUV cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.