Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang UYU

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Peso Uruguay hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 160.379,44 UYU1 UYU = 0,0000062 XAUCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
160.052,95
Cao nhất
172.467,80
Trung bình
166.631,64
Thay đổi
−6,61%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 2026160.379,44+225,55 · +0,14%
25 thg 10, 2026160.153,89+100,94 · +0,06%
24 thg 10, 2026160.052,95−705,34 · −0,44%
23 thg 10, 2026160.758,29−3.577,53 · −2,18%
22 thg 10, 2026164.335,82−658,85 · −0,40%
21 thg 10, 2026164.994,67−515,39 · −0,31%
20 thg 10, 2026165.510,06−2.765,81 · −1,64%
19 thg 10, 2026168.275,87+1.159,11 · +0,69%
18 thg 10, 2026167.116,76−351,92 · −0,21%
17 thg 10, 2026167.468,67−778,16 · −0,46%
16 thg 10, 2026168.246,84+1.662,45 · +1,00%
15 thg 10, 2026166.584,39−708,01 · −0,42%
14 thg 10, 2026167.292,40−1.223,96 · −0,73%
13 thg 10, 2026168.516,36+471,92 · +0,28%
12 thg 10, 2026168.044,44−699,24 · −0,41%
11 thg 10, 2026168.743,68+374,60 · +0,22%
10 thg 10, 2026168.369,07+503,62 · +0,30%
9 thg 10, 2026167.865,46+2.504,12 · +1,51%
8 thg 10, 2026165.361,34−1.334,66 · −0,80%
7 thg 10, 2026166.696,00+154,85 · +0,09%
6 thg 10, 2026166.541,15+130,95 · +0,08%
5 thg 10, 2026166.410,19−617,08 · −0,37%
4 thg 10, 2026167.027,27+343,54 · +0,21%
3 thg 10, 2026166.683,73−2.681,97 · −1,58%
2 thg 10, 2026169.365,70+455,77 · +0,27%
1 thg 10, 2026168.909,94+1.120,29 · +0,67%
30 thg 9, 2026167.789,64+2.223,87 · +1,34%
29 thg 9, 2026165.565,77−2.754,75 · −1,64%
28 thg 9, 2026168.320,53−4.147,27 · −2,40%
27 thg 9, 2026172.467,80+735,21 · +0,43%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU160.379,44 UYU
  • 5 XAU801.897,21 UYU
  • 10 XAU1.603.794,42 UYU
  • 25 XAU4.009.486,04 UYU
  • 50 XAU8.018.972,09 UYU
  • 100 XAU16.037.944,17 UYU
  • 500 XAU80.189.720,86 UYU
  • 1.000 XAU160.379.441,72 UYU
  • 1.000.000 UYU6,24 XAU
  • 5.000.000 UYU31,18 XAU
  • 10.000.000 UYU62,35 XAU
  • 25.000.000 UYU155,88 XAU
  • 50.000.000 UYU311,76 XAU
  • 100.000.000 UYU623,52 XAU
  • 500.000.000 UYU3.117,61 XAU
  • 1.000.000.000 UYU6.235,21 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang UYU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 160.379,44 UYU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UYU = 0,0000062 XAU. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang UYU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,61%: thấp nhất 160.052,95, cao nhất 172.467,80, trung bình 166.631,64 UYU cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.