Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang TZS

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Shilling Tanzania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 10.550.171,65 TZS1 TZS = 0,0000001 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
10.550.171,65
Cao nhất
11.346.273,11
Trung bình
10.972.277,02
Thay đổi
−6,64%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202610.550.171,65−27.459,67 · −0,26%
24 thg 10, 202610.577.631,31−28.949,65 · −0,27%
23 thg 10, 202610.606.580,96−215.836,35 · −1,99%
22 thg 10, 202610.822.417,31−73.450,72 · −0,67%
21 thg 10, 202610.895.868,03−6.953,38 · −0,06%
20 thg 10, 202610.902.821,41−137.772,18 · −1,25%
19 thg 10, 202611.040.593,59+56.373,35 · +0,51%
18 thg 10, 202610.984.220,24−9.060,09 · −0,08%
17 thg 10, 202610.993.280,33−51.873,50 · −0,47%
16 thg 10, 202611.045.153,83+151.977,84 · +1,40%
15 thg 10, 202610.893.175,99−13.578,98 · −0,12%
14 thg 10, 202610.906.754,97−157.534,98 · −1,42%
13 thg 10, 202611.064.289,95−4.390,63 · −0,04%
12 thg 10, 202611.068.680,58+16.336,58 · +0,15%
11 thg 10, 202611.052.344,00−25.961,64 · −0,23%
10 thg 10, 202611.078.305,64−25.145,00 · −0,23%
9 thg 10, 202611.103.450,64+205.165,07 · +1,88%
8 thg 10, 202610.898.285,56−44.329,16 · −0,41%
7 thg 10, 202610.942.614,73+65.322,17 · +0,60%
6 thg 10, 202610.877.292,56+2.773,05 · +0,03%
5 thg 10, 202610.874.519,50−50.865,23 · −0,47%
4 thg 10, 202610.925.384,73+21.087,33 · +0,19%
3 thg 10, 202610.904.297,40−136.429,71 · −1,24%
2 thg 10, 202611.040.727,11−10.638,78 · −0,10%
1 thg 10, 202611.051.365,89+4.013,14 · +0,04%
30 thg 9, 202611.047.352,75+148.227,96 · +1,36%
29 thg 9, 202610.899.124,79−207.544,10 · −1,87%
28 thg 9, 202611.106.668,89−234.187,39 · −2,06%
27 thg 9, 202611.340.856,28−5.416,83 · −0,05%
26 thg 9, 202611.346.273,11+46.189,13 · +0,41%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU10.550.171,65 TZS
  • 5 XAU52.750.858,23 TZS
  • 10 XAU105.501.716,46 TZS
  • 25 XAU263.754.291,15 TZS
  • 50 XAU527.508.582,29 TZS
  • 100 XAU1.055.017.164,58 TZS
  • 500 XAU5.275.085.822,92 TZS
  • 1.000 XAU10.550.171.645,84 TZS
  • 1.000.000 TZS0,0948 XAU
  • 5.000.000 TZS0,4739 XAU
  • 10.000.000 TZS0,9479 XAU
  • 25.000.000 TZS2,37 XAU
  • 50.000.000 TZS4,74 XAU
  • 100.000.000 TZS9,48 XAU
  • 500.000.000 TZS47,39 XAU
  • 1.000.000.000 TZS94,79 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang TZS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 10.550.171,65 TZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TZS = 0,0000001 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang TZS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,64%: thấp nhất 10.550.171,65, cao nhất 11.346.273,11, trung bình 10.972.277,02 TZS cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.