Tỷ giá XAU sang SRD
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Đô la Suriname hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 150.302,11 SRD1 SRD = 0,0000067 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 150.302,11
- Cao nhất
- 161.576,23
- Trung bình
- 156.728,02
- Thay đổi
- −6,79%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 150.302,11 | −93,56 · −0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 150.395,66 | −779,41 · −0,52% |
| 23 thg 10, 2026 | 151.175,07 | −3.184,73 · −2,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 154.359,80 | −841,32 · −0,54% |
| 21 thg 10, 2026 | 155.201,12 | −77,52 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 155.278,63 | −2.807,69 · −1,78% |
| 19 thg 10, 2026 | 158.086,32 | +497,22 · +0,32% |
| 18 thg 10, 2026 | 157.589,10 | +338,10 · +0,22% |
| 17 thg 10, 2026 | 157.251,01 | −174,76 · −0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 157.425,77 | +751,16 · +0,48% |
| 15 thg 10, 2026 | 156.674,61 | +111,01 · +0,07% |
| 14 thg 10, 2026 | 156.563,61 | −2.177,03 · −1,37% |
| 13 thg 10, 2026 | 158.740,64 | +1.026,45 · +0,65% |
| 12 thg 10, 2026 | 157.714,19 | −373,82 · −0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 158.088,01 | −97,50 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 158.185,51 | +74,75 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 158.110,76 | +2.147,45 · +1,38% |
| 8 thg 10, 2026 | 155.963,31 | +302,66 · +0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 155.660,65 | +210,69 · +0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 155.449,96 | −800,67 · −0,51% |
| 5 thg 10, 2026 | 156.250,63 | +112,25 · +0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 156.138,38 | −104,29 · −0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 156.242,68 | −1.737,33 · −1,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 157.980,01 | +225,95 · +0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 157.754,06 | +49,25 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 157.704,81 | +2.015,78 · +1,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 155.689,03 | −2.528,23 · −1,60% |
| 28 thg 9, 2026 | 158.217,26 | −3.328,76 · −2,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 161.546,02 | −30,22 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 161.576,23 | +322,62 · +0,20% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU150.302,11 SRD
- 5 XAU751.510,54 SRD
- 10 XAU1.503.021,07 SRD
- 25 XAU3.757.552,68 SRD
- 50 XAU7.515.105,35 SRD
- 100 XAU15.030.210,7 SRD
- 500 XAU75.151.053,52 SRD
- 1.000 XAU150.302.107,03 SRD
- 1.000.000 SRD6,65 XAU
- 5.000.000 SRD33,27 XAU
- 10.000.000 SRD66,53 XAU
- 25.000.000 SRD166,33 XAU
- 50.000.000 SRD332,66 XAU
- 100.000.000 SRD665,33 XAU
- 500.000.000 SRD3.326,63 XAU
- 1.000.000.000 SRD6.653,27 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang SRD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 150.302,11 SRD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SRD = 0,0000067 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang SRD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,79%: thấp nhất 150.302,11, cao nhất 161.576,23, trung bình 156.728,02 SRD cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.