Tỷ giá XAU sang RUB hôm nay

Tỷ giá XAU sang RUB tháng 4 năm 2026

XAU/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
381.315,28
Đóng cửa
340.700,70
Thấp nhất
340.700,70
Cao nhất
381.315,28
Thay đổi
−8,40%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 2026340.700,70−5.168,81 · −1,49%
29 thg 4, 2026345.869,51−3.576,54 · −1,02%
28 thg 4, 2026349.446,05−6.329,55 · −1,78%
27 thg 4, 2026355.775,61+1.389,73 · +0,39%
26 thg 4, 2026354.385,88+415,27 · +0,12%
25 thg 4, 2026353.970,61−401,94 · −0,11%
24 thg 4, 2026354.372,56+1.539,45 · +0,44%
23 thg 4, 2026352.833,11−4.359,74 · −1,22%
22 thg 4, 2026357.192,85−3.141,71 · −0,87%
21 thg 4, 2026360.334,55−5.605,63 · −1,53%
20 thg 4, 2026365.940,18−3.389,26 · −0,92%
19 thg 4, 2026369.329,440,00 · 0,00%
18 thg 4, 2026369.329,44+3.723,84 · +1,02%
17 thg 4, 2026365.605,61+1.523,54 · +0,42%
16 thg 4, 2026364.082,07+145,63 · +0,04%
15 thg 4, 2026363.936,44+1.199,77 · +0,33%
14 thg 4, 2026362.736,67−1.667,08 · −0,46%
13 thg 4, 2026364.403,75−1.683,62 · −0,46%
12 thg 4, 2026366.087,360,00 · 0,00%
11 thg 4, 2026366.087,36−2.816,76 · −0,76%
10 thg 4, 2026368.904,13−1.953,45 · −0,53%
9 thg 4, 2026370.857,58−5.891,28 · −1,56%
8 thg 4, 2026376.748,86+5.300,13 · +1,43%
7 thg 4, 2026371.448,73+383,99 · +0,10%
6 thg 4, 2026371.064,74−3.020,30 · −0,81%
5 thg 4, 2026374.085,04−1.550,73 · −0,41%
4 thg 4, 2026375.635,77+427,64 · +0,11%
3 thg 4, 2026375.208,13−817,56 · −0,22%
2 thg 4, 2026376.025,69−5.289,59 · −1,39%
1 thg 4, 2026381.315,28+9.382,49 · +2,52%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.