Tỷ giá XAU sang RUB hôm nay

Tỷ giá XAU sang RUB tháng 11 năm 2025

XAU/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
322.459,26
Đóng cửa
326.999,96
Thấp nhất
318.901,70
Cao nhất
340.749,61
Thay đổi
+1,88%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 2025326.999,96+1.606,63 · +0,49%
29 thg 11, 2025325.393,34−1.323,46 · −0,41%
28 thg 11, 2025326.716,80+897,36 · +0,28%
27 thg 11, 2025325.819,44−1.484,00 · −0,45%
26 thg 11, 2025327.303,44+2.976,20 · +0,92%
25 thg 11, 2025324.327,24+4.377,53 · +1,37%
24 thg 11, 2025319.949,70−1.577,73 · −0,49%
23 thg 11, 2025321.527,44+102,11 · +0,03%
22 thg 11, 2025321.425,33−4.672,98 · −1,43%
21 thg 11, 2025326.098,31−3.387,29 · −1,03%
20 thg 11, 2025329.485,61+309,79 · +0,09%
19 thg 11, 2025329.175,82+2.410,70 · +0,74%
18 thg 11, 2025326.765,12−4.528,53 · −1,37%
17 thg 11, 2025331.293,65+1.198,71 · +0,36%
16 thg 11, 2025330.094,94+279,63 · +0,08%
15 thg 11, 2025329.815,31−8.542,25 · −2,52%
14 thg 11, 2025338.357,55−2.392,05 · −0,70%
13 thg 11, 2025340.749,61+6.233,83 · +1,86%
12 thg 11, 2025334.515,78−1.227,41 · −0,37%
11 thg 11, 2025335.743,19+8.148,68 · +2,49%
10 thg 11, 2025327.594,51+3.710,13 · +1,15%
9 thg 11, 2025323.884,38+411,89 · +0,13%
8 thg 11, 2025323.472,49−1.690,50 · −0,52%
7 thg 11, 2025325.163,00+1.761,54 · +0,54%
6 thg 11, 2025323.401,45+4.499,75 · +1,41%
5 thg 11, 2025318.901,70−3.134,04 · −0,97%
4 thg 11, 2025322.035,74−1.405,03 · −0,43%
3 thg 11, 2025323.440,77−200,71 · −0,06%
2 thg 11, 2025323.641,48+1.182,22 · +0,37%
1 thg 11, 2025322.459,26+1.496,90 · +0,47%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.