Tỷ giá XAU sang NZD
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Đô la New Zealand hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 7.005,22 NZD1 NZD = 0,0001428 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 7.005,18
- Cao nhất
- 7.566,46
- Trung bình
- 7.365,77
- Thay đổi
- −7,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 7.005,22 | +0,04 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 7.005,18 | −35,82 · −0,51% |
| 23 thg 10, 2026 | 7.041,00 | −155,91 · −2,17% |
| 22 thg 10, 2026 | 7.196,91 | −63,40 · −0,87% |
| 21 thg 10, 2026 | 7.260,30 | +4,36 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 7.255,94 | −135,69 · −1,84% |
| 19 thg 10, 2026 | 7.391,63 | +22,82 · +0,31% |
| 18 thg 10, 2026 | 7.368,81 | +0,05 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 7.368,76 | −29,77 · −0,40% |
| 16 thg 10, 2026 | 7.398,53 | +30,84 · +0,42% |
| 15 thg 10, 2026 | 7.367,69 | −25,04 · −0,34% |
| 14 thg 10, 2026 | 7.392,73 | −94,10 · −1,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 7.486,83 | +14,92 · +0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 7.471,92 | +15,44 · +0,21% |
| 11 thg 10, 2026 | 7.456,48 | −19,08 · −0,26% |
| 10 thg 10, 2026 | 7.475,56 | +9,60 · +0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 7.465,96 | +101,61 · +1,38% |
| 8 thg 10, 2026 | 7.364,35 | −9,62 · −0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 7.373,97 | +8,44 · +0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 7.365,53 | −25,34 · −0,34% |
| 5 thg 10, 2026 | 7.390,88 | +21,96 · +0,30% |
| 4 thg 10, 2026 | 7.368,92 | +0,17 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 7.368,76 | −86,56 · −1,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 7.455,32 | +12,01 · +0,16% |
| 1 thg 10, 2026 | 7.443,31 | +30,10 · +0,41% |
| 30 thg 9, 2026 | 7.413,21 | +115,68 · +1,59% |
| 29 thg 9, 2026 | 7.297,53 | −102,38 · −1,38% |
| 28 thg 9, 2026 | 7.399,91 | −166,55 · −2,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 7.566,46 | +0,14 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 7.566,32 | +11,26 · +0,15% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU7.005,22 NZD
- 5 XAU35.026,11 NZD
- 10 XAU70.052,23 NZD
- 25 XAU175.130,57 NZD
- 50 XAU350.261,13 NZD
- 100 XAU700.522,26 NZD
- 500 XAU3.502.611,31 NZD
- 1.000 XAU7.005.222,61 NZD
- 10.000 NZD1,43 XAU
- 50.000 NZD7,14 XAU
- 100.000 NZD14,28 XAU
- 250.000 NZD35,69 XAU
- 500.000 NZD71,38 XAU
- 1.000.000 NZD142,75 XAU
- 5.000.000 NZD713,75 XAU
- 10.000.000 NZD1.427,51 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang NZD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 7.005,22 NZD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NZD = 0,0001428 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang NZD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,28%: thấp nhất 7.005,18, cao nhất 7.566,46, trung bình 7.365,77 NZD cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.