Tỷ giá XAU sang MYR
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 16.422,67 MYR1 MYR = 0,0000609 XAUCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 16.316,88
- Cao nhất
- 17.464,36
- Trung bình
- 16.899,32
- Thay đổi
- −5,96%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 16.422,67 | +52,73 · +0,32% |
| 26 thg 10, 2026 | 16.369,93 | +52,10 · +0,32% |
| 25 thg 10, 2026 | 16.317,83 | +0,95 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 16.316,88 | −60,22 · −0,37% |
| 23 thg 10, 2026 | 16.377,10 | −325,84 · −1,95% |
| 22 thg 10, 2026 | 16.702,94 | −115,17 · −0,68% |
| 21 thg 10, 2026 | 16.818,11 | −15,99 · −0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 16.834,10 | −230,70 · −1,35% |
| 19 thg 10, 2026 | 17.064,81 | +65,47 · +0,39% |
| 18 thg 10, 2026 | 16.999,34 | −9,76 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 17.009,10 | −71,24 · −0,42% |
| 16 thg 10, 2026 | 17.080,34 | +163,40 · +0,97% |
| 15 thg 10, 2026 | 16.916,95 | −57,98 · −0,34% |
| 14 thg 10, 2026 | 16.974,93 | −142,50 · −0,83% |
| 13 thg 10, 2026 | 17.117,43 | +20,47 · +0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 17.096,95 | −48,66 · −0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 17.145,61 | +0,31 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 17.145,30 | −17,34 · −0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 17.162,63 | +298,43 · +1,77% |
| 8 thg 10, 2026 | 16.864,21 | −25,78 · −0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 16.889,99 | +46,05 · +0,27% |
| 6 thg 10, 2026 | 16.843,94 | −47,26 · −0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 16.891,20 | −12,36 · −0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 16.903,56 | +2,36 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 16.901,21 | −191,71 · −1,12% |
| 2 thg 10, 2026 | 17.092,92 | +0,13 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 17.092,78 | +28,81 · +0,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 17.063,98 | +203,89 · +1,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 16.860,09 | −277,52 · −1,62% |
| 28 thg 9, 2026 | 17.137,61 | −326,75 · −1,87% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU16.422,67 MYR
- 5 XAU82.113,33 MYR
- 10 XAU164.226,65 MYR
- 25 XAU410.566,63 MYR
- 50 XAU821.133,26 MYR
- 100 XAU1.642.266,52 MYR
- 500 XAU8.211.332,6 MYR
- 1.000 XAU16.422.665,2 MYR
- 1 MYR0,000061 XAU
- 5 MYR0,000304 XAU
- 10 MYR0,000609 XAU
- 50 MYR0,003045 XAU
- 100 MYR0,006089 XAU
- 500 MYR0,0304 XAU
- 1.000 MYR0,0609 XAU
- 5.000 MYR0,3045 XAU
- 10.000 MYR0,6089 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 16.422,67 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 0,0000609 XAU. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,96%: thấp nhất 16.316,88, cao nhất 17.464,36, trung bình 16.899,32 MYR cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.