Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang MGA

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Ariary Madagascar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 18.246.496,98 MGA1 MGA = 0,0000001 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
18.043.765,80
Cao nhất
18.958.174,18
Trung bình
18.588.972,03
Thay đổi
−2,52%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202618.246.496,98+202.731,18 · +1,12%
24 thg 10, 202618.043.765,80−135.896,13 · −0,75%
23 thg 10, 202618.179.661,92−309.087,94 · −1,67%
22 thg 10, 202618.488.749,87−286.756,17 · −1,53%
21 thg 10, 202618.775.506,04+39.643,65 · +0,21%
20 thg 10, 202618.735.862,39−128.770,59 · −0,68%
19 thg 10, 202618.864.632,98−93.541,20 · −0,49%
18 thg 10, 202618.958.174,18+227.384,88 · +1,21%
17 thg 10, 202618.730.789,30−119.388,83 · −0,63%
16 thg 10, 202618.850.178,13+130.730,55 · +0,70%
15 thg 10, 202618.719.447,58−195.708,96 · −1,03%
14 thg 10, 202618.915.156,54−13.969,59 · −0,07%
13 thg 10, 202618.929.126,14+248.469,42 · +1,33%
12 thg 10, 202618.680.656,72−221.064,74 · −1,17%
11 thg 10, 202618.901.721,46+208.980,50 · +1,12%
10 thg 10, 202618.692.740,96−170.973,67 · −0,91%
9 thg 10, 202618.863.714,63+488.695,24 · +2,66%
8 thg 10, 202618.375.019,39+92.509,17 · +0,51%
7 thg 10, 202618.282.510,22+25.346,46 · +0,14%
6 thg 10, 202618.257.163,77−155.818,24 · −0,85%
5 thg 10, 202618.412.982,00−6.185,24 · −0,03%
4 thg 10, 202618.419.167,24+106.026,23 · +0,58%
3 thg 10, 202618.313.141,01−218.342,67 · −1,18%
2 thg 10, 202618.531.483,68+122.806,00 · +0,67%
1 thg 10, 202618.408.677,68−24.085,13 · −0,13%
30 thg 9, 202618.432.762,81+309.753,82 · +1,71%
29 thg 9, 202618.123.009,00−472.917,09 · −2,54%
28 thg 9, 202618.595.926,08−323.486,03 · −1,71%
27 thg 9, 202618.919.412,11+26.507,49 · +0,14%
26 thg 9, 202618.892.904,63+175.313,09 · +0,94%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU18.246.496,98 MGA
  • 5 XAU91.232.484,89 MGA
  • 10 XAU182.464.969,78 MGA
  • 25 XAU456.162.424,46 MGA
  • 50 XAU912.324.848,92 MGA
  • 100 XAU1.824.649.697,83 MGA
  • 500 XAU9.123.248.489,17 MGA
  • 1.000 XAU18.246.496.978,35 MGA
  • 1.000.000 MGA0,0548 XAU
  • 5.000.000 MGA0,274 XAU
  • 10.000.000 MGA0,5481 XAU
  • 25.000.000 MGA1,37 XAU
  • 50.000.000 MGA2,74 XAU
  • 100.000.000 MGA5,48 XAU
  • 500.000.000 MGA27,4 XAU
  • 1.000.000.000 MGA54,81 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang MGA hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 18.246.496,98 MGA theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MGA = 0,0000001 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang MGA thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,52%: thấp nhất 18.043.765,80, cao nhất 18.958.174,18, trung bình 18.588.972,03 MGA cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.