Tỷ giá XAU sang MAD
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Dirham Ma-rốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 39.195,52 MAD1 MAD = 0,0000255 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 39.195,52
- Cao nhất
- 41.657,92
- Trung bình
- 40.648,19
- Thay đổi
- −4,55%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 39.195,52 | −23,30 · −0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 39.218,82 | −135,96 · −0,35% |
| 23 thg 10, 2026 | 39.354,78 | −690,70 · −1,72% |
| 22 thg 10, 2026 | 40.045,48 | −320,30 · −0,79% |
| 21 thg 10, 2026 | 40.365,77 | −39,14 · −0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 40.404,91 | −334,84 · −0,82% |
| 19 thg 10, 2026 | 40.739,75 | +140,42 · +0,35% |
| 18 thg 10, 2026 | 40.599,33 | +31,08 · +0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 40.568,25 | −182,63 · −0,45% |
| 16 thg 10, 2026 | 40.750,88 | −8,93 · −0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 40.759,81 | −21,61 · −0,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 40.781,42 | +72,93 · +0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 40.708,49 | −222,70 · −0,54% |
| 12 thg 10, 2026 | 40.931,20 | +15,21 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 40.915,99 | −13,03 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 40.929,01 | −728,91 · −1,75% |
| 9 thg 10, 2026 | 41.657,92 | +519,53 · +1,26% |
| 8 thg 10, 2026 | 41.138,38 | −57,69 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 41.196,07 | +48,70 · +0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 41.147,37 | +411,59 · +1,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 40.735,79 | −388,99 · −0,95% |
| 4 thg 10, 2026 | 41.124,78 | +17,16 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 41.107,62 | +73,50 · +0,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 41.034,13 | +381,88 · +0,94% |
| 1 thg 10, 2026 | 40.652,25 | +151,41 · +0,37% |
| 30 thg 9, 2026 | 40.500,84 | +663,40 · +1,67% |
| 29 thg 9, 2026 | 39.837,43 | −441,07 · −1,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 40.278,50 | −898,10 · −2,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 41.176,61 | +3,88 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 41.172,73 | +108,63 · +0,26% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU39.195,52 MAD
- 5 XAU195.977,62 MAD
- 10 XAU391.955,24 MAD
- 25 XAU979.888,11 MAD
- 50 XAU1.959.776,22 MAD
- 100 XAU3.919.552,45 MAD
- 500 XAU19.597.762,24 MAD
- 1.000 XAU39.195.524,47 MAD
- 100.000 MAD2,55 XAU
- 500.000 MAD12,76 XAU
- 1.000.000 MAD25,51 XAU
- 2.500.000 MAD63,78 XAU
- 5.000.000 MAD127,57 XAU
- 10.000.000 MAD255,13 XAU
- 50.000.000 MAD1.275,66 XAU
- 100.000.000 MAD2.551,31 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang MAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 39.195,52 MAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MAD = 0,0000255 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang MAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,55%: thấp nhất 39.195,52, cao nhất 41.657,92, trung bình 40.648,19 MAD cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.