Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MAD sang XAU

1 Dirham Ma-rốc bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MAD = 0,0000255 XAU1 XAU = 39.195,52 MADCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,000024
Cao nhất
0,0000255
Trung bình
0,0000246
Thay đổi
+4,77%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00002550,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0000255+0,0000001 · +0,35%
23 thg 10, 20260,0000254+0,0000004 · +1,76%
22 thg 10, 20260,000025+0,0000002 · +0,80%
21 thg 10, 20260,00002480,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0000247+0,0000002 · +0,83%
19 thg 10, 20260,0000245−0,0000001 · −0,34%
18 thg 10, 20260,00002460,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0000246+0,0000001 · +0,45%
16 thg 10, 20260,00002450,0000000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,00002450,0000000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,00002450,0000000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,0000246+0,0000001 · +0,55%
12 thg 10, 20260,00002440,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,00002440,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,0000244+0,0000004 · +1,78%
9 thg 10, 20260,000024−0,0000003 · −1,25%
8 thg 10, 20260,00002430,0000000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,00002430,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,0000243−0,0000002 · −1,00%
5 thg 10, 20260,0000245+0,0000002 · +0,95%
4 thg 10, 20260,00002430,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,00002430,0000000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,0000244−0,0000002 · −0,93%
1 thg 10, 20260,0000246−0,0000001 · −0,37%
30 thg 9, 20260,0000247−0,0000004 · −1,64%
29 thg 9, 20260,0000251+0,0000003 · +1,11%
28 thg 9, 20260,0000248+0,0000005 · +2,23%
27 thg 9, 20260,00002430,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0000243−0,0000001 · −0,26%

Số tiền phổ biến

  • 100.000 MAD2,55 XAU
  • 500.000 MAD12,76 XAU
  • 1.000.000 MAD25,51 XAU
  • 2.500.000 MAD63,78 XAU
  • 5.000.000 MAD127,57 XAU
  • 10.000.000 MAD255,13 XAU
  • 50.000.000 MAD1.275,66 XAU
  • 100.000.000 MAD2.551,31 XAU
  • 1 XAU39.195,52 MAD
  • 5 XAU195.977,62 MAD
  • 10 XAU391.955,24 MAD
  • 25 XAU979.888,11 MAD
  • 50 XAU1.959.776,22 MAD
  • 100 XAU3.919.552,45 MAD
  • 500 XAU19.597.762,24 MAD
  • 1.000 XAU39.195.524,47 MAD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MAD sang XAU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MAD = 0,0000255 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 39.195,52 MAD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MAD sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,77%: thấp nhất 0,000024, cao nhất 0,0000255, trung bình 0,0000246 XAU cho 1 MAD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.